analysis

əˈnæləsɪs
uh·NA·luh·sihs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phân tích

Cách dùng · Usage

“Analysis” hợp với tình huống cần xem xét kỹ dữ liệu, kết quả khảo sát, báo cáo tài chính hoặc lý do một vấn đề xảy ra. Từ này trang trọng hơn “look at” và thường dùng trong học tập, công việc.

Sắc thái · Nuance

“Analysis” không chỉ là “phân tích” nói chung. Trong tiếng Anh, nó gợi một quá trình có phương pháp, dựa trên dữ liệu hoặc lý lẽ; trang trọng hơn “look at” và thường dùng trong học thuật, báo cáo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “an analysis about data” vì “phân tích về dữ liệu”. Tiếng Anh thường dùng “analysis of”: nói “Our analysis of the data was clear”, không nói “analysis about the data”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summaryRút gọn nội dung chính, không nhất thiết bóc tách cấu trúc hay nguyên nhân.
analysisDùng bằng chứng để tách vấn đề ra và giải thích cấu trúc, ý nghĩa của nó.
evaluationThường bao gồm phán đoán tốt xấu hoặc giá trị, hơn là chỉ phân tích.
interpretationTập trung vào cách hiểu ý nghĩa, còn analysis gồm cả phương pháp và chứng cứ.
reviewNói rộng về xem xét, đánh giá hoặc phê bình một tài liệu hay vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

Our analysis of the data revealed a clear pattern.

Phân tích dữ liệu của chúng tôi đã cho thấy một mô hình rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Our analysisour‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • revealed arevealed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

The analysis showed that the two groups differ.

Phân tích cho thấy hai nhóm khác biệt nhau.

💡 argument

A careful analysis supports the writer's claim.

Một phân tích cẩn thận ủng hộ luận điểm của người viết.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

data analysisphân tích dữ liệu
statistical analysisphân tích thống kê
detailed analysisphân tích chi tiết
conduct an analysistiến hành phân tích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1