Nghĩa · Meaning
phân tích
Cách dùng · Usage
“Analysis” hợp với tình huống cần xem xét kỹ dữ liệu, kết quả khảo sát, báo cáo tài chính hoặc lý do một vấn đề xảy ra. Từ này trang trọng hơn “look at” và thường dùng trong học tập, công việc.
Sắc thái · Nuance
“Analysis” không chỉ là “phân tích” nói chung. Trong tiếng Anh, nó gợi một quá trình có phương pháp, dựa trên dữ liệu hoặc lý lẽ; trang trọng hơn “look at” và thường dùng trong học thuật, báo cáo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “an analysis about data” vì “phân tích về dữ liệu”. Tiếng Anh thường dùng “analysis of”: nói “Our analysis of the data was clear”, không nói “analysis about the data”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our analysis of the data revealed a clear pattern.”
Phân tích dữ liệu của chúng tôi đã cho thấy một mô hình rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Our analysis→our‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- revealed a→revealed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The analysis showed that the two groups differ.”
Phân tích cho thấy hai nhóm khác biệt nhau.
“A careful analysis supports the writer's claim.”
Một phân tích cẩn thận ủng hộ luận điểm của người viết.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →