agriculture
Nghĩa · Meaning
nông nghiệp
Cách dùng · Usage
Từ này dùng rộng rãi khi nói về trồng trọt, chăn nuôi và kinh tế nông thôn: việc làm ở quê, nước tưới, xuất khẩu gạo, chính sách đất đai. Trang trọng hơn cách nói về làm ruộng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Agriculture provides jobs for much of the rural population.”
Nông nghiệp cung cấp việc làm cho phần lớn dân số nông thôn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- much of→much‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- population→populaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Modern agriculture uses large amounts of water.”
Nông nghiệp hiện đại sử dụng một lượng nước lớn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Modern agriculture→modern‿agricultureNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- large amounts→large‿amountsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Early agriculture allowed people to settle in one place.”
Nông nghiệp thuở ban đầu cho phép con người định cư ở một nơi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- agriculture allowed→agriculture‿allowedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- settle in→settle‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →