agriculture

ˈæɡrɪˌkʌltʃər
A·grih·kuhl·cher4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nông nghiệp

Cách dùng · Usage

Từ này dùng rộng rãi khi nói về trồng trọt, chăn nuôi và kinh tế nông thôn: việc làm ở quê, nước tưới, xuất khẩu gạo, chính sách đất đai. Trang trọng hơn cách nói về làm ruộng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

farmingGần với việc trực tiếp vận hành nông trại, trồng cây hoặc nuôi vật nuôi.
agricultureBao quát cả hoạt động, ngành, khoa học, chính sách và kinh tế nông nghiệp.
cultivationTập trung vào việc cày đất và trồng trọt.
livestock farmingGiới hạn ở việc chăn nuôi gia súc.
agribusinessNhìn nông nghiệp từ phía doanh nghiệp và thị trường, mang sắc thái thương mại hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

Agriculture provides jobs for much of the rural population.

Nông nghiệp cung cấp việc làm cho phần lớn dân số nông thôn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • much ofmuch‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • populationpopulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 environment

Modern agriculture uses large amounts of water.

Nông nghiệp hiện đại sử dụng một lượng nước lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Modern agriculturemodern‿agricultureNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • large amountslarge‿amountsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 history

Early agriculture allowed people to settle in one place.

Nông nghiệp thuở ban đầu cho phép con người định cư ở một nơi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • agriculture allowedagriculture‿allowedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • settle insettle‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

modern agriculturenông nghiệp hiện đại
agricultural policychính sách nông nghiệp
sustainable agriculturenông nghiệp bền vững
agriculture sectorngành nông nghiệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1