Nghĩa · Meaning
ảnh hưởng đến, tác động đến
Cách dùng · Usage
affect dùng khi một yếu tố làm thay đổi kết quả, cảm xúc hay kế hoạch: thiếu ngủ ảnh hưởng việc học, thời tiết ảnh hưởng chuyến đi, quyết định mới ảnh hưởng lịch làm việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
influenceTác động dần tới suy nghĩ, lựa chọn hoặc hành vi của con người.
affectTác động tới sức khỏe, điểm số, kết quả hoặc hệ thống một cách trung tính.
impactGợi tác động lớn và dễ nhận thấy, cũng rất hay dùng như danh từ.
changeNói kết quả đã khác đi, còn affect có thể chỉ nói về tác động.
Câu ví dụ · Examples
📊 presentation
“Sleep can affect learning performance.”
Giấc ngủ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất học tập.
💡 meeting
“This change may affect the project schedule.”
Thay đổi này có thể ảnh hưởng đến lịch trình dự án.
💡 email
“The delay will not affect the final report.”
Sự chậm trễ sẽ không ảnh hưởng đến báo cáo cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
affect the resultsảnh hưởng đến kết quả
affect student performancetác động đến thành tích học sinh
greatly affectảnh hưởng rất lớn
factors that affectnhững yếu tố ảnh hưởng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →