adapt

əˈdæpt
uh·DAPT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều chỉnh, thích ứng cho phù hợp

Cách dùng · Usage

Adapt dùng khi chỉnh bài học cho người mới, đổi công thức vì thiếu nguyên liệu, hoặc quen với môi trường làm việc mới. Có thể nói adapt something for/to someone, hoặc adapt to a situation.

Sắc thái · Nuance

“Thích ứng” khiến người Việt dễ chỉ nghĩ người tự quen môi trường. Adapt còn là chủ động chỉnh sửa tài liệu, bài học hay hệ thống cho hợp mục đích mới; giọng trung tính, hay dùng trong giáo dục/công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

adjustĐiều chỉnh nhỏ một phần, như âm lượng, lịch trình hoặc thông số.
adaptThay đổi cách làm hoặc hành vi để phù hợp với hoàn cảnh mới.
changeNói chung là thay đổi, không cho thấy rõ mục đích hay mức độ.
modifySửa một phần theo cách khá trang trọng, hợp với tài liệu, kế hoạch, thiết kế.
fitNói trạng thái phù hợp với kích cỡ hoặc điều kiện, không nhấn quá trình đổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to adapt the lesson for beginners.

Chúng ta cần điều chỉnh bài học cho người mới bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The model was adapted for online learning.

Mô hình đã được điều chỉnh cho việc học trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was adaptedwas‿adaptedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for onlinefor‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I adapted the worksheet for our class.

Tôi đã điều chỉnh phiếu bài tập cho lớp của chúng tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

adapt to changethích nghi với thay đổi
adapt a lessonđiều chỉnh bài học
adapt the materialchỉnh sửa tài liệu
adapt to a new schoolquen trường mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1