Nghĩa · Meaning
điều chỉnh, thích ứng cho phù hợp
Cách dùng · Usage
Adapt dùng khi chỉnh bài học cho người mới, đổi công thức vì thiếu nguyên liệu, hoặc quen với môi trường làm việc mới. Có thể nói adapt something for/to someone, hoặc adapt to a situation.
Sắc thái · Nuance
“Thích ứng” khiến người Việt dễ chỉ nghĩ người tự quen môi trường. Adapt còn là chủ động chỉnh sửa tài liệu, bài học hay hệ thống cho hợp mục đích mới; giọng trung tính, hay dùng trong giáo dục/công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to adapt the lesson for beginners.”
Chúng ta cần điều chỉnh bài học cho người mới bắt đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The model was adapted for online learning.”
Mô hình đã được điều chỉnh cho việc học trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was adapted→was‿adaptedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for online→for‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I adapted the worksheet for our class.”
Tôi đã điều chỉnh phiếu bài tập cho lớp của chúng tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →