academic year

ˌækəˈdemɪk jɪr
a·kuh·DEH·mihk·yihr5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

năm học

Cách dùng · Usage

Gặp trong bối cảnh trường học để nói về cả năm học, không phải năm dương lịch: lịch khai giảng, kế hoạch môn học, học phí hoặc kỳ nghỉ của trường.

Sắc thái · Nuance

“Năm học” dễ bị hiểu là đúng một năm dương lịch, nhưng academic year là chu kỳ học chính thức của trường, thường bắt đầu mùa thu và kết thúc mùa xuân/hè. Nghe trang trọng, dùng trong lịch, kế hoạch, quy định.

Phân biệt từ đồng nghĩa

school yearNăm học trong đời sống trường học, thường tự nhiên ở bậc phổ thông.
academic yearNăm học chính thức của trường hoặc đại học, dùng trong tài liệu và thông báo hành chính.
calendar yearNăm dương lịch từ tháng Một đến tháng Mười Hai, không theo lịch học.
semesterMột học kỳ trong năm học, nhỏ hơn academic year.
termKỳ học có độ dài tùy hệ thống, có thể tương đương hoặc khác semester.
gradeLớp hoặc cấp học của học sinh, không phải khoảng thời gian của năm học.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The academic year calendar is now online.

Lịch năm học hiện đã có trên mạng.

💡 meeting

We reviewed the academic year plan.

Chúng tôi đã xem lại kế hoạch năm học.

📊 presentation

The presentation covered changes for the next academic year.

Bài thuyết trình đề cập đến những thay đổi cho năm học tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • next academicnext‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the academic yearnăm học đó
start the academic yearbắt đầu năm học
academic year calendarlịch năm học
during the academic yeartrong năm học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1