academic year
Nghĩa · Meaning
năm học
Cách dùng · Usage
Gặp trong bối cảnh trường học để nói về cả năm học, không phải năm dương lịch: lịch khai giảng, kế hoạch môn học, học phí hoặc kỳ nghỉ của trường.
Sắc thái · Nuance
“Năm học” dễ bị hiểu là đúng một năm dương lịch, nhưng academic year là chu kỳ học chính thức của trường, thường bắt đầu mùa thu và kết thúc mùa xuân/hè. Nghe trang trọng, dùng trong lịch, kế hoạch, quy định.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The academic year calendar is now online.”
Lịch năm học hiện đã có trên mạng.
“We reviewed the academic year plan.”
Chúng tôi đã xem lại kế hoạch năm học.
“The presentation covered changes for the next academic year.”
Bài thuyết trình đề cập đến những thay đổi cho năm học tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- next academic→next‿academicNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →