academic

ˌækəˈdemɪk
a·kuh·DEH·mihk4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thuộc về học thuật, học vấn

Cách dùng · Usage

Từ này nói về môi trường học thuật: hồ sơ học tập, bài viết nghiên cứu, hội thảo ở trường đại học. Nó cũng chỉ văn phong trang trọng, có dẫn chứng rõ ràng.

Sắc thái · Nuance

“Học thuật” trong tiếng Việt có thể nghe cao siêu hoặc nặng lý thuyết. Academic rộng hơn: liên quan đến trường lớp, kết quả học tập, môn học, nghiên cứu, hoặc văn phong trang trọng trong giáo dục.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “năm học”, người học hay dịch “study year.” Cụm đúng là “academic year.” Tương tự, “kết quả học tập” là “academic performance,” không phải “study result.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

educationalLiên quan rộng tới giáo dục hoặc việc học, không nhất thiết là học thuật.
academicThuộc về trường học, môn học, nghiên cứu, điểm số hoặc viết học thuật.
scholarlyNhấn vào chiều sâu nghiên cứu và phong cách của giới học giả.
schoolĐời thường hơn, chỉ đời sống và hoạt động trong trường nói chung.
theoreticalLiên quan tới lý thuyết hơn thực tế, nhưng không mang nghĩa hệ thống trường học.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The interviewer asked about his academic background.

Người phỏng vấn hỏi về nền tảng học vấn của anh ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Use an academic tone in this talk.

Hãy dùng giọng điệu học thuật trong bài nói này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • an academican‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tone intone‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached my academic record for your review.

Tôi đính kèm học bạ để bạn xem xét.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

academic writingvăn viết học thuật
academic yearnăm học
academic performancekết quả học tập
academic subjectmôn học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1