Nghĩa · Meaning
tiếp thu, học được (kiến thức, kỹ năng)
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi nói về kỹ năng, kiến thức, thói quen hoặc ngôn ngữ được hình thành dần: học ở lớp, luyện ở chỗ làm, hoặc quen qua trải nghiệm. Trang trọng hơn “learn”.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tiếp thu” dễ làm người Việt nghĩ tới học trên lớp hoặc hiểu bài ngay. Acquire trang trọng hơn learn, nhấn mạnh quá trình tích lũy dần kỹ năng, vốn từ hay năng lực, không phải một khoảnh khắc hiểu ra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “acquire about history” vì “học về” dùng “về”. Acquire cần tân ngữ trực tiếp: sai “Students acquire about grammar”; đúng “Students acquire grammar knowledge” hoặc “learn about grammar”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Students acquire new skills through practice.”
Học sinh tiếp thu kỹ năng mới qua thực hành.
“The course helps workers acquire research habits.”
Khóa học giúp người lao động hình thành thói quen nghiên cứu.
“I hope to acquire enough background before Friday.”
Tôi hy vọng tích lũy đủ kiến thức nền trước thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- acquire enough→acquire‿enoughNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →