administration
Nghĩa · Meaning
việc quản lý, ban hành chính
Cách dùng · Usage
Administration có thể chỉ bộ phận quản lý hoặc việc điều hành: hỏi phòng hành chính về học phí, ban giám hiệu duyệt kế hoạch, hoặc chính quyền của một tổng thống.
Sắc thái · Nuance
“Hành chính” dễ làm người Việt nghĩ tới giấy tờ hoặc phòng ban nhỏ. Administration có thể là công việc quản lý, bộ phận điều hành trường/tổ chức, hoặc chính quyền đương nhiệm, khá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The administration approved the new program.”
Ban hành chính đã phê duyệt chương trình mới.
“Please contact administration about the fee.”
Xin hãy liên hệ ban hành chính về khoản phí.
“Good administration can support research quality.”
Việc quản lý tốt có thể hỗ trợ chất lượng nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Good administration→good‿administrationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →