administration

ədˌmɪnɪˈstreɪʃn
uhd·mih·nihs·TRAYSHN4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

việc quản lý, ban hành chính

Cách dùng · Usage

Administration có thể chỉ bộ phận quản lý hoặc việc điều hành: hỏi phòng hành chính về học phí, ban giám hiệu duyệt kế hoạch, hoặc chính quyền của một tổng thống.

Sắc thái · Nuance

“Hành chính” dễ làm người Việt nghĩ tới giấy tờ hoặc phòng ban nhỏ. Administration có thể là công việc quản lý, bộ phận điều hành trường/tổ chức, hoặc chính quyền đương nhiệm, khá trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

managementQuản lý người, tiền và công việc để vận hành hiệu quả.
administrationNghiêng về xử lý chính thức như quy định, thủ tục, hồ sơ và vận hành tổ chức.
governmentChỉ cơ quan điều hành quốc gia, rộng hơn một bộ máy hành chính cụ thể.
officeGợi nơi làm việc hoặc bộ phận, có cảm giác vật lý hơn administration.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The administration approved the new program.

Ban hành chính đã phê duyệt chương trình mới.

💡 email

Please contact administration about the fee.

Xin hãy liên hệ ban hành chính về khoản phí.

📊 presentation

Good administration can support research quality.

Việc quản lý tốt có thể hỗ trợ chất lượng nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Good administrationgood‿administrationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

university administrationban quản lý đại học
public administrationquản lý công
administration officevăn phòng hành chính
the current administrationchính quyền hiện tại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1