Nghĩa · Meaning
chương trình nghị sự, các nội dung cần bàn
Cách dùng · Usage
Dùng cho danh sách việc sẽ bàn trong cuộc họp, lớp học, hội thảo: gửi agenda trước, thêm một mục, theo đúng agenda. Không dùng cho lịch cá nhân hằng ngày.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first agenda item is the survey result.”
Nội dung đầu tiên trong chương trình là kết quả khảo sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- first agenda→first‿agendaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- item→iᴅemÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent the agenda for tomorrow's seminar.”
Tôi đã gửi chương trình nghị sự cho buổi hội thảo ngày mai.
“This slide shows today's agenda.”
Trang trình chiếu này cho thấy chương trình nghị sự hôm nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →