agenda

əˈdʒendə
uh·JEHN·duh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chương trình nghị sự, các nội dung cần bàn

Cách dùng · Usage

Dùng cho danh sách việc sẽ bàn trong cuộc họp, lớp học, hội thảo: gửi agenda trước, thêm một mục, theo đúng agenda. Không dùng cho lịch cá nhân hằng ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

topicMột chủ đề để nói, học hoặc thảo luận, đơn lẻ hơn agenda.
agendaDanh sách chính thức các mục sẽ bàn trong cuộc họp hoặc chính sách.
scheduleGần với thời gian biểu, tập trung vào khi nào làm việc gì.
planKế hoạch rộng cho việc sẽ làm, ít mang nghĩa danh sách nghị sự.
issueMột vấn đề cần bàn hoặc xử lý, thường là một mục trong agenda.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The first agenda item is the survey result.

Nội dung đầu tiên trong chương trình là kết quả khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • first agendafirst‿agendaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • itemiᴅemÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent the agenda for tomorrow's seminar.

Tôi đã gửi chương trình nghị sự cho buổi hội thảo ngày mai.

📊 presentation

This slide shows today's agenda.

Trang trình chiếu này cho thấy chương trình nghị sự hôm nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meeting agendachương trình cuộc họp
set the agendađặt nội dung ưu tiên
on the agendanằm trong nội dung bàn
hidden agendađộng cơ ngầm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1