aid

eɪd
ayd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sự giúp đỡ, hỗ trợ

Cách dùng · Usage

“Aid” trang trọng hơn “help” và thường nói về hỗ trợ có mục đích rõ. Ở nơi làm việc: charts aid decision-making. Khi học: examples aid memory. Đời thường: a walking stick aids balance. Dễ nhầm với “assist”: assist nhấn mạnh người hỗ trợ hành động, aid có thể là công cụ, tiền, thông tin. Cụm hay gặp: first aid, financial aid, aid understanding.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giúp đỡ” dễ khiến người Việt dùng như help trong mọi câu. Aid trang trọng hơn, thường dùng trong báo chí, học thuật, y tế, tài chính; nó gợi hỗ trợ có tổ chức hoặc làm quá trình dễ hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

helpGiúp đỡ nói chung, dùng được cho việc nhỏ lẫn việc lớn.
aidHợp với hỗ trợ có tổ chức như cứu trợ, viện trợ hoặc trợ cấp chính thức.
assistanceGần với aid nhưng lịch sự hơn, hay dùng khi hỗ trợ dịch vụ hoặc thủ tục.
supportRộng hơn aid, gồm ủng hộ tinh thần, chính trị và hỗ trợ dài hạn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

A simple graph can aid understanding.

Một biểu đồ đơn giản có thể hỗ trợ việc hiểu bài.

💡 meeting

The guide will aid new researchers.

Cẩm nang này sẽ giúp các nhà nghiên cứu mới.

💡 email

I included a table as an aid.

Tôi đã đưa vào một bảng như một công cụ hỗ trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • included aincluded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • table astable‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an aidan‿aidNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

financial aidhỗ trợ tài chính
foreign aidviện trợ nước ngoài
medical aidhỗ trợ y tế
provide aidcung cấp hỗ trợ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1