Nghĩa · Meaning
sự giúp đỡ, hỗ trợ
Cách dùng · Usage
“Aid” trang trọng hơn “help” và thường nói về hỗ trợ có mục đích rõ. Ở nơi làm việc: charts aid decision-making. Khi học: examples aid memory. Đời thường: a walking stick aids balance. Dễ nhầm với “assist”: assist nhấn mạnh người hỗ trợ hành động, aid có thể là công cụ, tiền, thông tin. Cụm hay gặp: first aid, financial aid, aid understanding.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “giúp đỡ” dễ khiến người Việt dùng như help trong mọi câu. Aid trang trọng hơn, thường dùng trong báo chí, học thuật, y tế, tài chính; nó gợi hỗ trợ có tổ chức hoặc làm quá trình dễ hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A simple graph can aid understanding.”
Một biểu đồ đơn giản có thể hỗ trợ việc hiểu bài.
“The guide will aid new researchers.”
Cẩm nang này sẽ giúp các nhà nghiên cứu mới.
“I included a table as an aid.”
Tôi đã đưa vào một bảng như một công cụ hỗ trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- included a→included‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- table as→table‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an aid→an‿aidNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →