algorithm

ˈælɡəˌrɪðəm
AL·guh·rih·thuhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thuật toán

Cách dùng · Usage

Thường gặp khi nói về công nghệ: ứng dụng gợi ý nhạc, mạng xã hội xếp bài đăng, ngân hàng phát hiện giao dịch lạ. Không chỉ là công thức, mà là cách máy ra quyết định.

Sắc thái · Nuance

“Thuật toán” nghe rất kỹ thuật nên người Việt có thể nghĩ chỉ thuộc toán học. Algorithm trong tiếng Anh hiện đại cũng nói về cách app, mạng xã hội hay hệ thống tự động quyết định nội dung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường nói “áp dụng thuật toán cho bài toán”, người học viết “apply algorithm for the problem.” Tiếng Anh cần mạo từ và giới từ đúng: “apply an algorithm to the problem.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

procedureLà thủ tục chung để làm một việc.
algorithmLà các bước được định nghĩa rõ để tính toán hoặc giải quyết vấn đề.
formulaGần với công thức toán hoặc cách cố định, không phải mọi algorithm đều là formula.
methodTừ rộng cho phương pháp, dùng cả trong học tập hay nghiên cứu.
programLà toàn bộ phần mềm đã được lập trình, không phải quy tắc xử lý trừu tượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

The app uses an algorithm to suggest new songs.

Ứng dụng dùng một thuật toán để gợi ý các bài hát mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • app usesapp‿usesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an algorithman‿algorithmNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

The team improved the algorithm to work more quickly.

Nhóm đã cải tiến thuật toán để nó chạy nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team improvedteam‿improvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

An algorithm decides which posts appear in your feed.

Một thuật toán quyết định những bài đăng nào xuất hiện trên bảng tin của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An algorithman‿algorithmNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • posts appearposts‿appearNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

search algorithmthuật toán tìm kiếm
recommendation algorithmthuật toán gợi ý
develop an algorithmphát triển thuật toán
algorithm designthiết kế thuật toán
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1