Nghĩa · Meaning
thuật toán
Cách dùng · Usage
Thường gặp khi nói về công nghệ: ứng dụng gợi ý nhạc, mạng xã hội xếp bài đăng, ngân hàng phát hiện giao dịch lạ. Không chỉ là công thức, mà là cách máy ra quyết định.
Sắc thái · Nuance
“Thuật toán” nghe rất kỹ thuật nên người Việt có thể nghĩ chỉ thuộc toán học. Algorithm trong tiếng Anh hiện đại cũng nói về cách app, mạng xã hội hay hệ thống tự động quyết định nội dung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường nói “áp dụng thuật toán cho bài toán”, người học viết “apply algorithm for the problem.” Tiếng Anh cần mạo từ và giới từ đúng: “apply an algorithm to the problem.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The app uses an algorithm to suggest new songs.”
Ứng dụng dùng một thuật toán để gợi ý các bài hát mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- app uses→app‿usesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an algorithm→an‿algorithmNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team improved the algorithm to work more quickly.”
Nhóm đã cải tiến thuật toán để nó chạy nhanh hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team improved→team‿improvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“An algorithm decides which posts appear in your feed.”
Một thuật toán quyết định những bài đăng nào xuất hiện trên bảng tin của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- An algorithm→an‿algorithmNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- posts appear→posts‿appearNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →