Nghĩa · Meaning
phân tích (xem xét kỹ để tìm ra ý nghĩa)
Cách dùng · Usage
Rất thông dụng khi xem kỹ dữ liệu, bài viết, hành vi hay vấn đề: phân tích kết quả khảo sát, biểu đồ doanh số, lỗi trong máy. Thường đi với reports, data, results, situation.
Sắc thái · Nuance
“Analyze” không chỉ là “phân tích” theo kiểu chia nhỏ trong bài văn. Nó thường nghĩa là xem xét dữ liệu, kết quả hoặc vấn đề để tìm mẫu, nguyên nhân; trang trọng hơn “check”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “phân tích về vấn đề”, người học viết “analyze about the problem”. “Analyze” nhận tân ngữ trực tiếp: “analyze the problem”, không dùng “about” sau động từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to analyze the survey results before Monday.”
Chúng ta cần phân tích kết quả khảo sát trước thứ Hai.
“This chart helps us analyze changes in student behavior.”
Biểu đồ này giúp chúng ta phân tích những thay đổi trong hành vi của học sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- changes in→changes‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will analyze the feedback and share a short summary.”
Tôi sẽ phân tích phản hồi và chia sẻ một bản tóm tắt ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will analyze→will‿analyzeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- feedback and→feedback‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- share a→share‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →