Nghĩa · Meaning
hằng năm, thường niên
Cách dùng · Usage
Annual dùng cho việc xảy ra mỗi năm một lần hoặc tính cho cả năm, nhất là trong văn bản công việc và học thuật. Ở công ty: annual report tổng kết kết quả năm. Khi học: annual exam hoặc annual conference. Đời thường: annual checkup khám sức khỏe hằng năm. Dễ nhầm với yearly: yearly thân mật hơn; annual nghe chính thức hơn. Cụm rất thường gặp: annual budget.
Sắc thái · Nuance
“Annual” là tính từ hơi trang trọng, dùng cho báo cáo, cuộc họp, thu nhập, sự kiện diễn ra mỗi năm một lần hoặc tính trong một năm. Không giống “yearly” thân mật hơn trong lời nói hằng ngày.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The annual report shows a steady rise.”
Báo cáo thường niên cho thấy mức tăng ổn định.
“We discussed the annual budget for research.”
Chúng tôi đã bàn về ngân sách nghiên cứu hằng năm.
“Registration for the annual conference is open.”
Việc đăng ký cho hội nghị thường niên đã mở.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Registration→RegisᴅrationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- conference is→conference‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →