thought process

ˈθɔːt ˌprɑːses
THAWT·prah·sehs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quá trình tư duy; tiến trình suy nghĩ để đi đến câu trả lời

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi muốn nghe cách một người đi đến kết luận: trong lớp học, phỏng vấn, review công việc. Nó không chỉ hỏi đáp án, mà hỏi các bước suy nghĩ và giả định phía sau.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “quá trình tư duy” dễ khiến người Việt nghĩ đến năng lực tư duy nói chung. Thought process thực ra là chuỗi bước lập luận cụ thể dẫn tới một câu trả lời, thường dùng trong lớp học, phỏng vấn, đánh giá.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “my thinking process” vì dịch thẳng “quá trình suy nghĩ”. Cụm tự nhiên là “my thought process”. Sai: Explain your thinking process. Đúng: Explain your thought process.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reasoningTập trung vào việc phán đoán theo căn cứ và logic.
thought processRộng hơn reasoning, gồm cách ý tưởng nảy ra và được sắp xếp trong đầu.
logicChỉ quy tắc hoặc cấu trúc của suy nghĩ, không phải diễn tiến thực tế của người nghĩ.
explanationLà kết quả được trình bày cho người khác, còn thought process là quá trình bên trong.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you walk us through your thought process on this answer?

Bạn có thể trình bày lần lượt cho chúng tôi quá trình tư duy của bạn về câu trả lời này không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walk uswalk‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • process onprocess‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this answerthis‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please write down your thought process before our next review.

Vui lòng ghi lại quá trình tư duy của bạn trước buổi rà soát tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • before ourbefore‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My thought process was simple: cheaper is better for us.

Quá trình tư duy của tôi rất đơn giản: rẻ hơn thì tốt hơn cho chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cheaper ischeaper‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for usfor‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

explain your thought processgiải thích cách lập luận
show the thought processtrình bày quá trình nghĩ
logical thought processlối suy luận logic
follow someone's thought processtheo kịp cách nghĩ ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1