thought process
Nghĩa · Meaning
quá trình tư duy; tiến trình suy nghĩ để đi đến câu trả lời
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi muốn nghe cách một người đi đến kết luận: trong lớp học, phỏng vấn, review công việc. Nó không chỉ hỏi đáp án, mà hỏi các bước suy nghĩ và giả định phía sau.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “quá trình tư duy” dễ khiến người Việt nghĩ đến năng lực tư duy nói chung. Thought process thực ra là chuỗi bước lập luận cụ thể dẫn tới một câu trả lời, thường dùng trong lớp học, phỏng vấn, đánh giá.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “my thinking process” vì dịch thẳng “quá trình suy nghĩ”. Cụm tự nhiên là “my thought process”. Sai: Explain your thinking process. Đúng: Explain your thought process.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you walk us through your thought process on this answer?”
Bạn có thể trình bày lần lượt cho chúng tôi quá trình tư duy của bạn về câu trả lời này không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walk us→walk‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- process on→process‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this answer→this‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please write down your thought process before our next review.”
Vui lòng ghi lại quá trình tư duy của bạn trước buổi rà soát tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- before our→before‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My thought process was simple: cheaper is better for us.”
Quá trình tư duy của tôi rất đơn giản: rẻ hơn thì tốt hơn cho chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cheaper is→cheaper‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for us→for‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →