annotate

ˈænəteɪt
A·nuh·tayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chú thích, ghi chú thêm vào văn bản

Cách dùng · Usage

Dùng khi thêm ghi chú trực tiếp vào tài liệu, biểu đồ hoặc đoạn đọc: gạch ý chính, giải thích thuật ngữ, đánh dấu câu cần bàn trước buổi học hay cuộc họp.

Sắc thái · Nuance

“Annotate” trang trọng hơn “ghi chú” thông thường. Nó là thêm chú giải, nhận xét hoặc dấu vào văn bản, biểu đồ, tài liệu để làm rõ ý. Không phải ghi nhanh việc cần làm hay viết một mẩu note cá nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

noteTừ chung cho việc ghi chú ngắn.
annotateViết chú giải gắn vào tài liệu để giải thích chính tài liệu đó.
commentThường là ý kiến hoặc phản hồi hơn là chú giải trung lập.
labelChỉ việc gắn tên hoặc nhãn cho đối tượng.
highlightLàm nổi bật để dễ thấy, không nhất thiết kèm giải thích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to annotate the key passages before the meeting.

Chúng ta cần chú thích những đoạn quan trọng trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • annotateannoᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker annotated the chart to make the trend clearer.

Diễn giả đã chú thích lên biểu đồ để làm rõ xu hướng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker annotatedspeaker‿annotatedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please annotate the file and send your notes by Friday.

Vui lòng chú thích vào tệp và gửi ghi chú của bạn trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please annotateplease‿annotateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • file andfile‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

annotate a textchú thích văn bản
annotated bibliographythư mục có chú giải
annotate the diagramchú thích sơ đồ
digital annotationchú thích kỹ thuật số
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1