focus area
Nghĩa · Meaning
lĩnh vực trọng tâm; một mảng được tập trung phân tích
Cách dùng · Usage
Dùng trong học thuật, công việc hoặc lập kế hoạch khi cần chọn một mảng để đào sâu: chủ đề bài luận, phần báo cáo, mục tiêu quý. Gợi ý phạm vi rõ, tránh ôm quá rộng.
Sắc thái · Nuance
“Focus area” không phải “lĩnh vực” rộng như ngành học. Nó là phần được chọn để tập trung trong một bài, dự án hoặc phân tích; nghe thực tế, có tính tổ chức, không quá học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tập trung vào lĩnh vực”, người học có thể viết “focus on area is grammar”. Đúng là “My focus area is grammar” hoặc “I focus on grammar”; đừng trộn danh từ và động từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Pick one focus area and stick with it for this paper.”
Hãy chọn một lĩnh vực trọng tâm và bám theo nó cho bài viết này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Pick one→pick‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- focus area→focus‿areaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- with it→with‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your focus area is interesting, but it feels too broad.”
Lĩnh vực trọng tâm của bạn thú vị, nhưng có vẻ quá rộng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- focus area→focus‿areaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is interesting→is‿interestingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but it→but‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My focus area this month is listening, not grammar drills.”
Lĩnh vực trọng tâm của tôi tháng này là nghe, không phải luyện ngữ pháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- focus area→focus‿areaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- month is→month‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →