focus area

ˈfoʊkəs ˈeriə
FOH·kuhs·eh·ree·uh5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lĩnh vực trọng tâm; một mảng được tập trung phân tích

Cách dùng · Usage

Dùng trong học thuật, công việc hoặc lập kế hoạch khi cần chọn một mảng để đào sâu: chủ đề bài luận, phần báo cáo, mục tiêu quý. Gợi ý phạm vi rõ, tránh ôm quá rộng.

Sắc thái · Nuance

“Focus area” không phải “lĩnh vực” rộng như ngành học. Nó là phần được chọn để tập trung trong một bài, dự án hoặc phân tích; nghe thực tế, có tính tổ chức, không quá học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tập trung vào lĩnh vực”, người học có thể viết “focus on area is grammar”. Đúng là “My focus area is grammar” hoặc “I focus on grammar”; đừng trộn danh từ và động từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

topicChủ đề chung của cuộc nói chuyện hoặc bài viết, chưa chỉ phần nào được phân tích kỹ.
focus areaMảng trọng tâm được chọn để phân tích hoặc làm việc sâu trong một chủ đề rộng.
fieldLĩnh vực rộng và tương đối ổn định, như ngành học hoặc nghề nghiệp.
priorityĐiều được xử lý trước vì quan trọng, nhấn mạnh thứ tự ưu tiên hơn phạm vi phân tích.
categoryNhóm phân loại thông tin, không nhất thiết là phần được chú ý hoặc nghiên cứu sâu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Pick one focus area and stick with it for this paper.

Hãy chọn một lĩnh vực trọng tâm và bám theo nó cho bài viết này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Pick onepick‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • focus areafocus‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • with itwith‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your focus area is interesting, but it feels too broad.

Lĩnh vực trọng tâm của bạn thú vị, nhưng có vẻ quá rộng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focus areafocus‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is interestingis‿interestingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but itbut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My focus area this month is listening, not grammar drills.

Lĩnh vực trọng tâm của tôi tháng này là nghe, không phải luyện ngữ pháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focus areafocus‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • month ismonth‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

main focus areamảng trọng tâm chính
research focus areamảng nghiên cứu trọng tâm
identify focus areasxác định các trọng tâm
key focus areatrọng tâm quan trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1