alternative
Nghĩa · Meaning
phương án thay thế, lựa chọn khác
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn nói đến lựa chọn khác nếu cách chính không phù hợp: đường đi khác, phương án dự phòng, quan điểm khác trong cuộc họp. Có thể là danh từ hoặc tính từ trước danh từ.
Sắc thái · Nuance
“Phương án thay thế” khiến người Việt nghĩ alternative luôn là cái thay cho cái cũ. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể là lựa chọn khác song song, đôi khi mang sắc thái khác dòng chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ, người học viết “method alternative.” Tiếng Anh đặt alternative trước danh từ: “an alternative method”; nếu có to thì nói “an alternative to this method.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need an alternative if the method fails.”
Chúng ta cần một phương án thay thế nếu phương pháp này thất bại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need an→need‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- alternative→alᴅernativeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker offered an alternative view.”
Diễn giả đưa ra một quan điểm thay thế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker offered→speaker‿offeredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an alternative→an‿alternativeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you suggest an alternative date?”
Bạn có thể đề xuất một ngày thay thế không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- suggest an→suggest‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- alternative→alᴅernativeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →