alternative

ɔːlˈtɜːrnətɪv
awl·TURR·nuh·tihv4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phương án thay thế, lựa chọn khác

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn nói đến lựa chọn khác nếu cách chính không phù hợp: đường đi khác, phương án dự phòng, quan điểm khác trong cuộc họp. Có thể là danh từ hoặc tính từ trước danh từ.

Sắc thái · Nuance

“Phương án thay thế” khiến người Việt nghĩ alternative luôn là cái thay cho cái cũ. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể là lựa chọn khác song song, đôi khi mang sắc thái khác dòng chính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ, người học viết “method alternative.” Tiếng Anh đặt alternative trước danh từ: “an alternative method”; nếu có to thì nói “an alternative to this method.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

optionMột lựa chọn có thể chọn, là cách nói rộng và trung tính nhất.
alternativePhương án có thể thay cho lựa chọn hiện có hoặc lựa chọn được mong đợi.
choiceNói về hành động chọn hoặc mục được chọn, thường mang cảm giác cá nhân.
substituteVật hoặc người được đưa vào để thay trực tiếp cho cái khác.
solutionCách giải quyết vấn đề, còn alternative không nhất thiết giải quyết được.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need an alternative if the method fails.

Chúng ta cần một phương án thay thế nếu phương pháp này thất bại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need anneed‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • alternativealᴅernativeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker offered an alternative view.

Diễn giả đưa ra một quan điểm thay thế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker offeredspeaker‿offeredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an alternativean‿alternativeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you suggest an alternative date?

Bạn có thể đề xuất một ngày thay thế không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • suggest ansuggest‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • alternativealᴅernativeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

alternative methodphương pháp thay thế
alternative energynăng lượng thay thế
alternative tolựa chọn thay cho
seek an alternativetìm phương án khác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1