Nghĩa · Meaning
rõ ràng, thấy rõ
Cách dùng · Usage
Apparent xuất hiện khi một điều trở nên thấy rõ qua số liệu, thái độ, lỗi trong bài làm hoặc tình hình trước mắt. Trang trọng hơn obvious một chút, hợp trong email và báo cáo.
Sắc thái · Nuance
Dịch “rõ ràng” dễ làm người Việt dùng apparent như obvious trong mọi tình huống. Apparent thường nghĩa là điều trở nên có thể nhận ra từ bằng chứng; đôi khi còn hàm ý “có vẻ vậy” chứ chưa chắc tuyệt đối.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay đặt sau danh từ theo mẫu “lý do rõ ràng”: “the reason apparent”. Trong tiếng Anh tính từ đứng trước hoặc sau linking verb. Đúng: an apparent reason; the reason is apparent.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It is apparent that the data is incomplete.”
Rõ ràng là dữ liệu chưa đầy đủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is incomplete→is‿incompleteNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The pattern became apparent in the final chart.”
Quy luật trở nên rõ ràng trong biểu đồ cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- became apparent→became‿apparentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The reason is not apparent from the document.”
Lý do không thấy rõ từ tài liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reason is→reason‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not apparent→not‿apparentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →