admission

ədˈmɪʃn
uhd·MIHSHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự nhập học, giấy báo trúng tuyển

Cách dùng · Usage

Admission thường được dùng khi một trường, chương trình hoặc tổ chức chấp nhận cho ai đó vào học hay tham gia. Ở công việc: admission to a training program. Khi học: admission letter từ đại học. Đời thường: admission ticket vào bảo tàng hoặc sự kiện. Dễ lẫn với application; application là hồ sơ nộp xin vào, còn admission là kết quả được nhận. Cụm quen thuộc: admission process và gain admission.

Phân biệt từ đồng nghĩa

entrySự đi vào hoặc quyền vào nói chung, có thể là địa điểm, danh sách hoặc cuộc thi.
admissionViệc được nhận vào học chính thức hoặc quy trình nhận vào một chương trình.
acceptanceKết quả được chấp nhận, nhấn mạnh quyết định hơn toàn bộ thủ tục.
enrollmentBước đăng ký học thực tế sau khi được nhận vào.
confessionSự thú nhận tội lỗi hoặc sự thật, không dùng cho nhập học.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I received my admission letter this morning.

Sáng nay tôi đã nhận được thư báo nhập học.

💡 meeting

The staff explained the admission process.

Nhân viên giải thích quy trình nhập học.

🤝 interview

The admission interview lasted twenty minutes.

Buổi phỏng vấn nhập học kéo dài hai mươi phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • admission interviewadmission‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

college admissionviệc được nhận vào đại học
admission feephí vào cửa
admission requirementsđiều kiện xét tuyển
gain admissionđược nhận vào học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1