Nghĩa · Meaning
sự nhập học, giấy báo trúng tuyển
Cách dùng · Usage
Admission thường được dùng khi một trường, chương trình hoặc tổ chức chấp nhận cho ai đó vào học hay tham gia. Ở công việc: admission to a training program. Khi học: admission letter từ đại học. Đời thường: admission ticket vào bảo tàng hoặc sự kiện. Dễ lẫn với application; application là hồ sơ nộp xin vào, còn admission là kết quả được nhận. Cụm quen thuộc: admission process và gain admission.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I received my admission letter this morning.”
Sáng nay tôi đã nhận được thư báo nhập học.
“The staff explained the admission process.”
Nhân viên giải thích quy trình nhập học.
“The admission interview lasted twenty minutes.”
Buổi phỏng vấn nhập học kéo dài hai mươi phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- admission interview→admission‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →