Nghĩa · Meaning
đạt được (mục tiêu qua nỗ lực)
Cách dùng · Usage
Achieve nhấn mạnh kết quả đạt được nhờ cố gắng hoặc kế hoạch: hoàn thành mục tiêu doanh số, đạt điểm mong muốn, cải thiện sức khỏe sau nhiều tháng tập luyện.
Sắc thái · Nuance
“Đạt được” có thể dùng cho mọi thứ, nhưng achieve nhấn mạnh kết quả đạt được nhờ nỗ lực, kế hoạch hoặc năng lực. Trang trọng hơn “get”; hợp với goal, success, results, score, không hợp đồ vật cụ thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đạt được điểm cao” và “đạt được tiền thưởng”, người học dùng achieve cho vật nhận được: “achieve a prize.” Tự nhiên hơn là “win a prize”; dùng “achieve a high score.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can achieve better results with a clear plan.”
Chúng ta có thể đạt được kết quả tốt hơn với một kế hoạch rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can achieve→can‿achieveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The project achieved its main goal.”
Dự án đã đạt được mục tiêu chính.
“Here is what we achieved this week.”
Đây là những gì chúng ta đã đạt được trong tuần này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →