achieve

əˈtʃiːv
uh·CHEEV2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đạt được (mục tiêu qua nỗ lực)

Cách dùng · Usage

Achieve nhấn mạnh kết quả đạt được nhờ cố gắng hoặc kế hoạch: hoàn thành mục tiêu doanh số, đạt điểm mong muốn, cải thiện sức khỏe sau nhiều tháng tập luyện.

Sắc thái · Nuance

“Đạt được” có thể dùng cho mọi thứ, nhưng achieve nhấn mạnh kết quả đạt được nhờ nỗ lực, kế hoạch hoặc năng lực. Trang trọng hơn “get”; hợp với goal, success, results, score, không hợp đồ vật cụ thể.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đạt được điểm cao” và “đạt được tiền thưởng”, người học dùng achieve cho vật nhận được: “achieve a prize.” Tự nhiên hơn là “win a prize”; dùng “achieve a high score.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reachĐạt tới một điểm, mức hoặc mục tiêu, chưa nhấn mạnh nhiều vào nỗ lực.
achieveĐạt được mục tiêu nhờ nỗ lực, thường dùng cho thành tích.
accomplishHoàn thành nhiệm vụ hoặc việc khó, nhấn vào kết quả đã xong.
attainĐạt tới mức, địa vị hoặc mục tiêu cao, nghe trang trọng hơn.
getNhận hoặc có được nói chung, sắc thái thành tựu học tập yếu hơn.
earnCó được điểm, bằng cấp hoặc tiền vì đã đủ công sức hay tư cách.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can achieve better results with a clear plan.

Chúng ta có thể đạt được kết quả tốt hơn với một kế hoạch rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can achievecan‿achieveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The project achieved its main goal.

Dự án đã đạt được mục tiêu chính.

💡 email

Here is what we achieved this week.

Đây là những gì chúng ta đã đạt được trong tuần này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

achieve a goalđạt mục tiêu
achieve successđạt thành công
achieve good resultsđạt kết quả tốt
achieve a high scoređạt điểm cao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1