abstract noun
Nghĩa · Meaning
danh từ trừu tượng
Cách dùng · Usage
Gặp trong giờ ngữ pháp, sửa bài viết hoặc nói về học thuật: love, freedom, honesty là tên của ý niệm chứ không cầm nắm được. Thường dùng khi phân tích loại từ trong câu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Justice is an abstract noun in this sentence.”
Trong câu này, justice là một danh từ trừu tượng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Justice is→justice‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an abstract→an‿abstractNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- noun in→noun‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lesson focused on abstract nouns in academic writing.”
Bài học tập trung vào danh từ trừu tượng trong văn viết học thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- focused on→focused‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nouns in→nouns‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please list three abstract nouns from the text.”
Vui lòng liệt kê ba danh từ trừu tượng từ đoạn văn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →