abstract noun

ˈæbstrækt naʊn
ABS·trakt·nown3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

danh từ trừu tượng

Cách dùng · Usage

Gặp trong giờ ngữ pháp, sửa bài viết hoặc nói về học thuật: love, freedom, honesty là tên của ý niệm chứ không cầm nắm được. Thường dùng khi phân tích loại từ trong câu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

nounTừ rộng cho tên người, nơi, vật hoặc ý tưởng.
abstract nounChỉ danh từ gọi khái niệm, cảm xúc hoặc thứ không thể chạm vào.
concrete nounChỉ danh từ gọi thứ có thể nhận biết bằng giác quan.
common nounLà danh từ chung, phân loại theo tên chung chứ không theo tính trừu tượng.
proper nounLà danh từ riêng như tên người hoặc địa danh.
uncountable nounLà phạm trù ngữ pháp về khả năng đếm, có thể trùng nhưng không giống abstract noun.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Justice is an abstract noun in this sentence.

Trong câu này, justice là một danh từ trừu tượng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Justice isjustice‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an abstractan‿abstractNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noun innoun‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The lesson focused on abstract nouns in academic writing.

Bài học tập trung vào danh từ trừu tượng trong văn viết học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focused onfocused‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • nouns innouns‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please list three abstract nouns from the text.

Vui lòng liệt kê ba danh từ trừu tượng từ đoạn văn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

identify abstract nounsnhận diện danh từ trừu tượng
abstract noun listdanh sách danh từ trừu tượng
use abstract nounsdùng danh từ trừu tượng
abstract and concrete nounsdanh từ trừu tượng và cụ thể
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1