abstract

ˈæbstrækt
ABS·trakt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trừu tượng, mang tính lý thuyết

Cách dùng · Usage

Dùng cho ý tưởng khó hình dung trực tiếp, như công bằng, tự do, mô hình lý thuyết. Trong lớp học hay họp, có thể nói một giải thích quá abstract nếu thiếu ví dụ cụ thể.

Sắc thái · Nuance

“Trừu tượng” trong tiếng Việt đôi khi chỉ “khó hiểu” hoặc “mơ hồ”. Abstract trong tiếng Anh trung tính hơn: dựa trên ý tưởng, nguyên lý, khái niệm, trái với thứ cụ thể nhìn thấy hay chạm được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

generalÁp dụng rộng cho nhiều trường hợp, không nhất thiết là không cụ thể.
abstractLiên quan tới ý niệm hoặc lý thuyết hơn là vật thể hay ví dụ cụ thể.
theoreticalThuộc về lý thuyết, giả định hoặc hệ thống học thuật hơn thực hành.
vagueMơ hồ, không rõ nghĩa; mang sắc thái tiêu cực hơn abstract.
concreteGần như đối lập với abstract, chỉ ví dụ, vật thể hoặc chi tiết cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team found the abstract model hard to use.

Nhóm thấy mô hình trừu tượng này khó sử dụng.

📊 presentation

She began with an abstract question about justice.

Cô ấy bắt đầu bằng một câu hỏi trừu tượng về công lý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with anwith‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • question aboutquestion‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please make the abstract point more concrete.

Xin hãy làm cho luận điểm trừu tượng đó cụ thể hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

abstract ideaý tưởng trừu tượng
abstract conceptkhái niệm trừu tượng
abstract thinkingtư duy trừu tượng
abstract artnghệ thuật trừu tượng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1