Nghĩa · Meaning
trừu tượng, mang tính lý thuyết
Cách dùng · Usage
Dùng cho ý tưởng khó hình dung trực tiếp, như công bằng, tự do, mô hình lý thuyết. Trong lớp học hay họp, có thể nói một giải thích quá abstract nếu thiếu ví dụ cụ thể.
Sắc thái · Nuance
“Trừu tượng” trong tiếng Việt đôi khi chỉ “khó hiểu” hoặc “mơ hồ”. Abstract trong tiếng Anh trung tính hơn: dựa trên ý tưởng, nguyên lý, khái niệm, trái với thứ cụ thể nhìn thấy hay chạm được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team found the abstract model hard to use.”
Nhóm thấy mô hình trừu tượng này khó sử dụng.
“She began with an abstract question about justice.”
Cô ấy bắt đầu bằng một câu hỏi trừu tượng về công lý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with an→with‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question about→question‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please make the abstract point more concrete.”
Xin hãy làm cho luận điểm trừu tượng đó cụ thể hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →