argument

ˈɑːrɡjəmənt
AHRG·yuh·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

luận điểm, lập luận

Cách dùng · Usage

Không chỉ là cãi nhau; trong học thuật hay báo chí, nó là ý chính được bảo vệ bằng lý do. Dùng khi phân tích bài viết, thuyết trình, tranh luận trên lớp hoặc đánh giá quan điểm.

Sắc thái · Nuance

Từ điển ghi “luận điểm, lập luận” nên người Việt dễ bỏ qua nghĩa “cuộc cãi nhau”. Trong văn học thuật, argument là hệ lý do có chứng cứ, không chỉ một ý kiến rời rạc hay cảm nhận cá nhân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đưa ra luận điểm”, người học hay viết “give an argument”. Cụm tự nhiên hơn là make an argument: “The essay makes a strong argument”, không phải “gives a strong argument”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

claimLà một câu khẳng định hoặc luận điểm nhỏ nằm trong toàn bộ argument.
argumentLà toàn bộ mạch thuyết phục gồm claim, chứng cứ và cách triển khai.
opinionLà ý kiến cá nhân, có thể thiếu căn cứ chặt chẽ hơn argument.
debateChỉ tình huống tranh luận hoặc thảo luận, không phải lập luận trong bài viết.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Her argument was clear and easy to follow.

Lập luận của cô ấy rõ ràng và dễ theo dõi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clear andclear‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed the argument in the article.

Chúng tôi thảo luận về lập luận trong bài báo.

🤝 interview

Can you explain your argument in simple terms?

Bạn có thể giải thích lập luận của mình bằng lời đơn giản không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make an argumentđưa ra lập luận
support an argumentủng hộ lập luận
a strong argumentlập luận vững chắc
challenge an argumentphản biện lập luận
the main argumentluận điểm chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1