weak point

wiːk pɔɪnt
week·poynt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

điểm yếu trong lập luận hoặc bài viết

Cách dùng · Usage

Chỉ chỗ dễ bị phản biện trong bài nói hoặc bài viết: thiếu số liệu, kết luận quá vội, ví dụ chưa thuyết phục, hay đoạn cuối làm lập luận kém chắc.

Sắc thái · Nuance

“Điểm yếu” dễ bị hiểu là lỗi đạo đức hoặc nhược điểm cá nhân. Weak point trong bài viết thường trung tính hơn: phần lập luận, dữ liệu, ví dụ hoặc bố cục chưa đủ thuyết phục.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “yếu ở chỗ”, người học viết “the argument is weak at the evidence”. Cách tự nhiên là “The weak point in the argument is the evidence” hoặc “The evidence is the weakest point.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

weaknessĐiểm yếu nói chung của người, tổ chức, bài viết hoặc phương pháp.
weak pointMột điểm yếu cụ thể trong lập luận hoặc bài viết cần được chú ý và sửa.
flawLỗi nghiêm trọng có thể làm lập luận hoặc thiết kế trở nên không vững.
limitationGiới hạn về phạm vi hoặc điều kiện nghiên cứu, không nhất thiết là lỗi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The weak point in this argument is the missing data.

Điểm yếu trong lập luận này là thiếu dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • point inpoint‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this argumentthis‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your draft is strong, but the ending is a weak point.

Bản nháp của bạn khá tốt, nhưng phần kết là một điểm yếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draft isdraft‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ending isending‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Math is my weak point, so I practice it more.

Toán là điểm yếu của tôi, nên tôi luyện tập nó nhiều hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Math ismath‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • practice itpractice‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a weak point in the argumentđiểm yếu trong lập luận
identify a weak pointxác định điểm yếu
address a weak pointxử lý điểm yếu
the weakest pointđiểm yếu nhất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1