Nghĩa · Meaning
điểm yếu trong lập luận hoặc bài viết
Cách dùng · Usage
Chỉ chỗ dễ bị phản biện trong bài nói hoặc bài viết: thiếu số liệu, kết luận quá vội, ví dụ chưa thuyết phục, hay đoạn cuối làm lập luận kém chắc.
Sắc thái · Nuance
“Điểm yếu” dễ bị hiểu là lỗi đạo đức hoặc nhược điểm cá nhân. Weak point trong bài viết thường trung tính hơn: phần lập luận, dữ liệu, ví dụ hoặc bố cục chưa đủ thuyết phục.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “yếu ở chỗ”, người học viết “the argument is weak at the evidence”. Cách tự nhiên là “The weak point in the argument is the evidence” hoặc “The evidence is the weakest point.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The weak point in this argument is the missing data.”
Điểm yếu trong lập luận này là thiếu dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- point in→point‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this argument→this‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your draft is strong, but the ending is a weak point.”
Bản nháp của bạn khá tốt, nhưng phần kết là một điểm yếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- draft is→draft‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ending is→ending‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Math is my weak point, so I practice it more.”
Toán là điểm yếu của tôi, nên tôi luyện tập nó nhiều hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Math is→math‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- practice it→practice‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →