central argument
Nghĩa · Meaning
luận điểm trung tâm của bài viết
Cách dùng · Usage
Nói về ý chính mà cả bài muốn chứng minh: khi viết essay, thuyết trình ở lớp, hay góp ý bản nháp nếu người đọc không thấy rõ thông điệp xuyên suốt.
Sắc thái · Nuance
“Luận điểm trung tâm” không chỉ là chủ đề chính của bài. Central argument là điều tác giả muốn chứng minh và mọi phần phải hỗ trợ; nó mang sắc thái phân tích học thuật hơn “main idea”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen viết “nói về chủ đề”, người Việt hay gọi mọi chủ đề là central argument: “The central argument is climate change.” Đúng hơn: “The central argument is that cities must cut emissions.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The central argument is that small habits drive big change.”
Luận điểm trung tâm là những thói quen nhỏ tạo nên thay đổi lớn.
“Your central argument gets lost after the second page.”
Luận điểm trung tâm của bạn bị lạc mất sau trang thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- central argument→central‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lost after→lost‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We debated the book's central argument for a whole hour.”
Chúng tôi đã tranh luận về luận điểm trung tâm của cuốn sách suốt cả một giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- debated→debaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- central argument→central‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →