as a result of

əz ə rɪˈzʌlt əv
uhz·uh·rih·ZUHLT·uhv5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

do kết quả của, vì

Cách dùng · Usage

Cụm này nối nguyên nhân với kết quả, hơi trang trọng hơn “because of”: viết báo cáo, giải thích thay đổi thời tiết, hoặc nói doanh số tăng do chiến dịch mới.

Phân biệt từ đồng nghĩa

because ofCách nói nguyên nhân phổ biến nhất, dùng được trong nói và viết.
due toTrang trọng hơn, đặc biệt tự nhiên sau be như be due to.
be due toCấu trúc tự nhiên khi due to làm bổ ngữ chỉ nguyên nhân.
owing toVăn viết và chính thức hơn, thường gặp trong báo cáo.
thereforeLà trạng từ nối, sau nó cần một mệnh đề hoàn chỉnh.
as a result ofTheo sau bằng danh từ hoặc cụm danh từ, khác vị trí ngữ pháp với therefore.

Câu ví dụ · Examples

📖 reading

Many species lost their habitats as a result of rapid deforestation last century.

Nhiều loài đã mất môi trường sống do hậu quả của nạn phá rừng nhanh chóng thế kỷ trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • habitatshabiᴅatsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • as aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • result ofresult‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • deforestationdeforesᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

As a result of the internet, information now travels around the world instantly.

Do kết quả của internet, thông tin giờ đây truyền đi khắp thế giới ngay lập tức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • As aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • result ofresult‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • internet informationinternet‿informationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • travels aroundtravels‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • world instantlyworld‿instantlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

As a result of his hard work, he won a full university scholarship.

Do kết quả của sự chăm chỉ, cậu ấy đã giành được học bổng toàn phần đại học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • As aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • result ofresult‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • won awon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full universityfull‿universityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

as a result of the changedo sự thay đổi
as a result of the studynhờ kết quả nghiên cứu
as a result of increased demanddo nhu cầu tăng
occur as a result ofxảy ra do
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1