assumption

əˈsʌmpʃn
uh·SUHMPSHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giả định, tiền đề

Cách dùng · Usage

Assumption là điều ta tạm cho là đúng để suy luận, lập kế hoạch hoặc xây mô hình, dù có thể chưa được chứng minh. Ở công việc, ngân sách dựa trên an assumption about sales; trong học tập, bài nghiên cứu nêu a key assumption; đời thường, bạn đặt assumption rằng bạn mình rảnh tối nay. Đừng lẫn với guess: guess là đoán nhanh; assumption là tiền đề cho quyết định. Cụm thường gặp: make an assumption.

Sắc thái · Nuance

“Giả định” trong tiếng Việt có thể nghe như bài toán hoặc lý thuyết. Assumption nhấn mạnh điều được xem là đúng dù chưa chắc có bằng chứng. Nó thường mang sắc thái cần kiểm tra, không nên tin mặc nhiên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “giả định rằng”, người học hay viết “make assumption that” thiếu mạo từ. Assumption là danh từ đếm được trong cách này. Đúng: “We made an assumption that demand would rise.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

premiseTiền đề chính thức trong lập luận để dẫn tới kết luận.
assumptionÝ nghĩ nền dùng cho kế hoạch, dự đoán, mô hình hoặc phán đoán hằng ngày.
hypothesisGiả thuyết nghiên cứu được đặt ra để kiểm chứng bằng dữ liệu.
beliefNiềm tin của cá nhân hoặc nhóm, có thể thiếu căn cứ kiểm chứng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our assumption may be wrong.

Giả định của chúng ta có thể sai.

📊 presentation

The model rests on one main assumption.

Mô hình dựa trên một giả định chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rests onrests‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • main assumptionmain‿assumptionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please state your assumption clearly.

Xin hãy nêu rõ giả định của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • your assumptionyour‿assumptionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make an assumptionđưa ra giả định
basic assumptiongiả định cơ bản
question an assumptionchất vấn một giả định
based on the assumptiondựa trên giả định
underlying assumptiongiả định ngầm bên dưới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1