atom

ˈætəm
A·tuhm2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nguyên tử

Cách dùng · Usage

Atom thường gặp trong giờ khoa học, khi nói về cấu tạo vật chất, phản ứng hóa học hoặc mô hình phân tử. Từ này mang sắc thái kỹ thuật, ít dùng trong trò chuyện hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

“Nguyên tử” trong tiếng Việt dễ gợi một khái niệm khoa học khô cứng, nhưng atom trong tiếng Anh cũng xuất hiện tự nhiên trong văn phổ thông khoa học. Nó trung tính, chính xác, không mang sắc thái học thuật quá cao.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt đôi khi viết “atom oxygen” theo thứ tự danh từ ghép quen dịch từ “nguyên tử oxy”. Tiếng Anh đặt loại nguyên tố trước danh từ chính: không nói “atom oxygen”, mà nói “an oxygen atom”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

moleculeThường lớn hơn atom vì gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau.
particleTừ rộng cho hạt, bao gồm atom, electron, bụi và nhiều dạng hạt khác.
elementChỉ loại chất được tạo bởi cùng một loại atom, như oxy hoặc carbon.
ionLà atom hoặc molecule mang điện do mất hoặc nhận thêm electron.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

An atom is the smallest part of an element.

Nguyên tử là phần nhỏ nhất của một nguyên tố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An atoman‿atomNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • an elementan‿elementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

The model shows how atoms bond to form a solid.

Mô hình cho thấy các nguyên tử liên kết để tạo thành chất rắn như thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • atomsaᴅomsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • form aform‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

Two atoms of oxygen make one oxygen molecule.

Hai nguyên tử oxy tạo thành một phân tử oxy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • atomsaᴅomsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of oxygenof‿oxygenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • make onemake‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

an oxygen atommột nguyên tử oxy
split an atomtách một nguyên tử
atoms combinecác nguyên tử kết hợp
the structure of an atomcấu trúc nguyên tử
carbon atomscác nguyên tử carbon
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1