Nghĩa · Meaning
tham dự, có mặt
Cách dùng · Usage
Attend trang trọng hơn go to, thường dùng với lớp học, cuộc họp, hội thảo, đám cưới hay sự kiện. Nói I can't attend khi báo lịch sự rằng mình không thể có mặt.
Sắc thái · Nuance
“Tham dự” có thể khiến người Việt nghĩ attend chỉ dùng cho sự kiện trang trọng. Trong tiếng Anh, attend dùng rộng cho lớp học, họp, hội nghị; hơi trang trọng hơn go to nhưng vẫn rất bình thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thường nói “tham gia vào cuộc họp”, người học thêm giới từ: “attend to the meeting”. Attend đi thẳng với tân ngữ: “attend the meeting”; “attend to” nghĩa là chăm sóc/xử lý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“All members should attend the research meeting.”
Tất cả thành viên nên tham dự cuộc họp nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- should attend→should‿attendNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I cannot attend the seminar tomorrow.”
Tôi không thể tham dự buổi hội thảo ngày mai.
“Why did you attend this academic program?”
Vì sao bạn tham gia chương trình học thuật này?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa
/d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.
- attend→aᴅendÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- this academic→this‿academicNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →