attend

əˈtend
uh·TEHND2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tham dự, có mặt

Cách dùng · Usage

Attend trang trọng hơn go to, thường dùng với lớp học, cuộc họp, hội thảo, đám cưới hay sự kiện. Nói I can't attend khi báo lịch sự rằng mình không thể có mặt.

Sắc thái · Nuance

“Tham dự” có thể khiến người Việt nghĩ attend chỉ dùng cho sự kiện trang trọng. Trong tiếng Anh, attend dùng rộng cho lớp học, họp, hội nghị; hơi trang trọng hơn go to nhưng vẫn rất bình thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường nói “tham gia vào cuộc họp”, người học thêm giới từ: “attend to the meeting”. Attend đi thẳng với tân ngữ: “attend the meeting”; “attend to” nghĩa là chăm sóc/xử lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go toCách nói chung là đi tới nơi nào đó, ít trang trọng trong văn học thuật.
participate inNhấn vào việc tham gia tích cực vào thảo luận, thí nghiệm hoặc hoạt động.
joinGợi việc gia nhập nhóm, tham gia cùng người khác hoặc trở thành thành viên.
be presentChỉ trạng thái có mặt tại chỗ, ít nhấn vào hành động tham dự.
attendPhù hợp khi nói có mặt ở lớp, cuộc họp hoặc sự kiện một cách trang trọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

All members should attend the research meeting.

Tất cả thành viên nên tham dự cuộc họp nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should attendshould‿attendNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I cannot attend the seminar tomorrow.

Tôi không thể tham dự buổi hội thảo ngày mai.

🤝 interview

Why did you attend this academic program?

Vì sao bạn tham gia chương trình học thuật này?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • did youdidjaNghe nhưđi-chuĐồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • attendaᴅendÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • this academicthis‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

attend a lecturedự một bài giảng
attend a meetingtham dự cuộc họp
attend classđi học trên lớp
attend a conferencedự hội nghị
regularly attendtham dự đều đặn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1