Nghĩa · Meaning
sự tự động hóa
Cách dùng · Usage
Dùng khi máy móc hoặc phần mềm làm việc thay người: dây chuyền nhà máy, email gửi tự động, hoặc hệ thống nhập liệu. Thường nói về tiết kiệm thời gian và ảnh hưởng tới việc làm.
Sắc thái · Nuance
“Tự động hóa” trong tiếng Việt nghe khá kỹ thuật và trung tính; automation cũng vậy nhưng thường gợi thay đổi quy trình, năng suất và việc làm. Không chỉ là máy tự chạy, mà là hệ thống giảm vai trò con người.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “automatic hóa” hoặc “make automation for a task” vì quen nói “tự động hóa việc gì”. Tiếng Anh dùng automate a task hoặc introduce/use automation, không nói “automation a task”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Automation has replaced many repetitive tasks in factories.”
Tự động hóa đã thay thế nhiều công việc lặp đi lặp lại trong nhà máy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Automation→AuᴅomationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- repetitive→repeᴅitiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- tasks in→tasks‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Automation can lower costs but may reduce some jobs.”
Tự động hóa có thể giảm chi phí nhưng cũng có thể làm mất một số việc làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Automation→AuᴅomationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The company used automation to speed up its orders.”
Công ty dùng tự động hóa để tăng tốc việc xử lý đơn hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- used automation→used‿automationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- speed up→speed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- its orders→its‿ordersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →