Nghĩa · Meaning
thông tin nền, bối cảnh
Cách dùng · Usage
Background là thông tin nền giúp hiểu một chuyện trước khi bàn sâu. Dùng trong thuyết trình, email công việc, bài nghiên cứu: lịch sử vấn đề, người liên quan, lý do có dự án.
Sắc thái · Nuance
“Bối cảnh” trong tiếng Việt có thể là hoàn cảnh rộng. Background trong bài học hoặc nghiên cứu thường là phần kiến thức nền cần biết trước, không phải toàn bộ lịch sử hay cảnh phía sau ảnh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nền tảng về khoa học”, người học dễ viết “I have background about science”. Cách tự nhiên là “I have a background in science” hoặc “some background information on the topic”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need more background before we choose a topic.”
Chúng ta cần thêm thông tin nền trước khi chọn chủ đề.
“The first slide gives the background of the study.”
Slide đầu tiên trình bày bối cảnh của nghiên cứu.
“I attached a short background note for your review.”
Tôi đã đính kèm một ghi chú nền ngắn để bạn xem.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →