Nghĩa · Meaning
tài liệu giới thiệu bối cảnh
Cách dùng · Usage
Backgrounder dùng khi nói về tài liệu ngắn giúp người đọc nắm bối cảnh trước cuộc họp, lớp học, phỏng vấn hoặc buổi thảo luận. Sắc thái trang trọng, hay gặp trong báo chí, PR, học thuật.
Sắc thái · Nuance
“Tài liệu giới thiệu bối cảnh” nghe dài và trang trọng; backgrounder là bản tóm tắt ngắn, thực dụng, thường gửi trước họp, seminar hoặc cho báo chí để người đọc nắm nền tảng nhanh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay dùng chung “tài liệu”, người học viết “read the background” khi nói một file ngắn phát trước buổi học. Nếu là văn bản tóm tắt riêng, nói “read the backgrounder”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The tutor sent a backgrounder before the seminar.”
Gia sư gửi một tài liệu giới thiệu bối cảnh trước buổi hội thảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We used the backgrounder to start the discussion.”
Chúng tôi dùng tài liệu giới thiệu bối cảnh để bắt đầu thảo luận.
“A short backgrounder helped the audience understand the topic.”
Một tài liệu giới thiệu bối cảnh ngắn giúp khán giả hiểu chủ đề.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →