bias

ˈbaɪəs
BEYE·uhs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự thiên vị, phán đoán nghiêng về một phía

Cách dùng · Usage

Từ này dùng khi đánh giá bị nghiêng về một phía, như khảo sát hỏi chưa công bằng, tin tức thiên lệch, hay người tuyển dụng ưu ái ứng viên quen thuộc.

Sắc thái · Nuance

“Thiên vị” trong tiếng Việt thường gợi cảm giác cố ý bênh ai. “Bias” có thể vô thức, nằm trong cách chọn dữ liệu hay câu hỏi; sắc thái phê bình nhưng dùng rất thường trong nghiên cứu, tin tức và công nghệ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “thiên vị với/cho ai”, người Việt dễ viết “bias with women”. Tiếng Anh chọn giới từ theo hướng bất công: “bias against women” hoặc “bias in the survey”; sai: “bias with”, đúng: “bias against/in”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

prejudiceLà định kiến tiêu cực thiếu căn cứ với một nhóm, sắc thái xã hội mạnh.
biasRộng hơn, gồm thiên lệch trong thống kê, thuật toán, truyền thông hoặc nghiên cứu.
preferenceLà sở thích đơn thuần, không nhất thiết bất công hay bóp méo.
stereotypeLà hình ảnh cố định về một nhóm và có thể gây ra bias.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The survey may have some bias.

Cuộc khảo sát này có thể có phần thiên vị.

📊 presentation

Random selection can reduce bias.

Việc chọn ngẫu nhiên có thể làm giảm sự thiên vị.

💡 email

Please check the questions for bias.

Vui lòng kiểm tra xem các câu hỏi có bị thiên vị hay không.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cultural biasthiên kiến văn hóa
reduce biasgiảm thiên lệch
selection biasthiên lệch chọn mẫu
bias against a groupthiên vị chống một nhóm
biased resultskết quả bị lệch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1