brainstorm

ˈbreɪnstɔːrm
BRAYN·stawrm2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tự do nghĩ ra ý tưởng, động não

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng brainstorm khi cả nhóm nghĩ nhanh nhiều ý tưởng trước khi chọn: đặt tên sản phẩm, tìm đề tài bài viết, lên kế hoạch sự kiện. Thường đi với ideas, topics, solutions.

Phân biệt từ đồng nghĩa

brainstormTạo ra nhiều ý tưởng trong giai đoạn mở, thường trong nhóm hoặc lớp học.
discussTrao đổi và xem xét các ý kiến đã có, không nhấn mạnh việc tạo ý mới.
think ofNghĩ ra một ý, thường cá nhân và hẹp hơn brainstorm.
generate ideasCách nói trung lập hơn về việc tạo ý tưởng, hợp với văn bản báo cáo.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We can brainstorm possible topics before Friday.

Chúng ta có thể động não các chủ đề khả thi trước thứ Sáu.

🤝 interview

She explained how her group brainstormed research questions.

Cô ấy giải thích cách nhóm của mình động não các câu hỏi nghiên cứu.

📊 presentation

This slide shows the ideas we brainstormed last week.

Slide này trình bày những ý tưởng chúng tôi đã động não tuần trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

brainstorm ideasnghĩ nhiều ý tưởng
brainstorm solutionsnghĩ các giải pháp
brainstorm topicsnghĩ các chủ đề
a brainstorming sessionbuổi động não
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1