Nghĩa · Meaning
tự do nghĩ ra ý tưởng, động não
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng brainstorm khi cả nhóm nghĩ nhanh nhiều ý tưởng trước khi chọn: đặt tên sản phẩm, tìm đề tài bài viết, lên kế hoạch sự kiện. Thường đi với ideas, topics, solutions.
Phân biệt từ đồng nghĩa
brainstormTạo ra nhiều ý tưởng trong giai đoạn mở, thường trong nhóm hoặc lớp học.
discussTrao đổi và xem xét các ý kiến đã có, không nhấn mạnh việc tạo ý mới.
think ofNghĩ ra một ý, thường cá nhân và hẹp hơn brainstorm.
generate ideasCách nói trung lập hơn về việc tạo ý tưởng, hợp với văn bản báo cáo.
Câu ví dụ · Examples
💡 email
“We can brainstorm possible topics before Friday.”
Chúng ta có thể động não các chủ đề khả thi trước thứ Sáu.
🤝 interview
“She explained how her group brainstormed research questions.”
Cô ấy giải thích cách nhóm của mình động não các câu hỏi nghiên cứu.
📊 presentation
“This slide shows the ideas we brainstormed last week.”
Slide này trình bày những ý tưởng chúng tôi đã động não tuần trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
brainstorm ideasnghĩ nhiều ý tưởng
brainstorm solutionsnghĩ các giải pháp
brainstorm topicsnghĩ các chủ đề
a brainstorming sessionbuổi động não
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →