bring forward into

brɪŋ ˈfɔːrwərd ˈɪntuː
brihng·FAWR·werd·ihn·too5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đưa nội dung trước đó sang bước hoặc giai đoạn tiếp theo

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong môi trường học tập, họp hoặc dự án khi lấy một câu hỏi, bài học hay điểm thảo luận trước đó đưa sang bước tiếp theo như agenda, báo cáo hoặc bài trả lời.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “đưa về phía trước” theo nghĩa vật lý. Nó trang trọng hơn, nói về việc lấy ý tưởng, kết quả hoặc vấn đề từ giai đoạn trước và đưa vào cuộc thảo luận hay bước tiếp theo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đưa vào” là đủ, người học bỏ forward: “Bring this issue into next meeting.” Câu thiếu ý chuyển tiếp từ trước sang sau. Đúng: “Bring this issue forward into next meeting.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bring forward intoĐưa nội dung trước đó sang bước hoặc giai đoạn tiếp theo.
carry intoGiữ một yếu tố tiếp tục ảnh hưởng sang tình huống sau.
apply toDùng nguyên tắc hoặc cách làm cho một tình huống cụ thể.
introduce intoĐưa một yếu tố vào bối cảnh mới, ít nhấn mạnh sự tiếp nối từ trước.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Let's bring this question forward into next week's meeting agenda.

Hãy đưa câu hỏi này vào chương trình cuộc họp tuần sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • forward intoforward‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He brought his internship lesson forward into his project answer.

Anh ấy đưa bài học từ kỳ thực tập vào câu trả lời cho dự án của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • forward intoforward‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • project answerproject‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The second section brings the first finding forward into a new case.

Phần thứ hai đưa kết quả đầu tiên vào một trường hợp mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring findings forward into the discussionđưa phát hiện vào thảo luận
bring earlier ideas forward into the projectđưa ý cũ vào dự án
bring assumptions forward into the analysisđưa giả định vào phân tích
bring the model forward into practiceđưa mô hình vào thực tế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1