bring forward into
Nghĩa · Meaning
đưa nội dung trước đó sang bước hoặc giai đoạn tiếp theo
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong môi trường học tập, họp hoặc dự án khi lấy một câu hỏi, bài học hay điểm thảo luận trước đó đưa sang bước tiếp theo như agenda, báo cáo hoặc bài trả lời.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “đưa về phía trước” theo nghĩa vật lý. Nó trang trọng hơn, nói về việc lấy ý tưởng, kết quả hoặc vấn đề từ giai đoạn trước và đưa vào cuộc thảo luận hay bước tiếp theo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đưa vào” là đủ, người học bỏ forward: “Bring this issue into next meeting.” Câu thiếu ý chuyển tiếp từ trước sang sau. Đúng: “Bring this issue forward into next meeting.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's bring this question forward into next week's meeting agenda.”
Hãy đưa câu hỏi này vào chương trình cuộc họp tuần sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- forward into→forward‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He brought his internship lesson forward into his project answer.”
Anh ấy đưa bài học từ kỳ thực tập vào câu trả lời cho dự án của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- forward into→forward‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- project answer→project‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The second section brings the first finding forward into a new case.”
Phần thứ hai đưa kết quả đầu tiên vào một trường hợp mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →