Nghĩa · Meaning
phân tích, chia nhỏ (thông tin) để giải thích
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói break down khi muốn chia thông tin khó thành phần dễ hiểu: giải thích hóa đơn, phân tích kết quả, tách chi phí theo nhóm. Giọng thân mật hoặc công việc đều được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let me break down the results into three parts.”
Để tôi chia kết quả thành ba phần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
- results into→results‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The report breaks down costs by department.”
Báo cáo phân chia chi phí theo từng phòng ban.
“Could you break down the main steps for us?”
Bạn có thể phân tích các bước chính cho chúng tôi không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →