break down

breɪk daʊn
brayk·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phân tích, chia nhỏ (thông tin) để giải thích

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói break down khi muốn chia thông tin khó thành phần dễ hiểu: giải thích hóa đơn, phân tích kết quả, tách chi phí theo nhóm. Giọng thân mật hoặc công việc đều được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

break downChia nội dung thành các phần nhỏ để người khác dễ hiểu cấu trúc.
explainGiải thích lý do hoặc ý nghĩa nói chung, không nhất thiết chia thành phần.
analyzeXem xét có hệ thống và học thuật hơn, không luôn nhằm giải thích đơn giản.
divideChỉ việc chia ra về mặt vật lý hoặc hình thức, không bao hàm giải thích.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Let me break down the results into three parts.

Để tôi chia kết quả thành ba phần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • results intoresults‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The report breaks down costs by department.

Báo cáo phân chia chi phí theo từng phòng ban.

💡 email

Could you break down the main steps for us?

Bạn có thể phân tích các bước chính cho chúng tôi không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

break down the datachia nhỏ dữ liệu
break down a conceptgiải thích khái niệm
break down the processchia quy trình ra
break it down into stepschia thành các bước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1