biological
Nghĩa · Meaning
thuộc sinh học
Cách dùng · Usage
Thường đi với quá trình, mẫu, yếu tố hay cha mẹ ruột. Người bản xứ dùng trong lớp khoa học, báo sức khỏe, xét nghiệm máu, hoặc khi phân biệt gia đình ruột và nhận nuôi.
Sắc thái · Nuance
“Thuộc sinh học” dễ làm người Việt nghĩ chỉ dùng cho môn học biology. “Biological” rộng hơn: liên quan đến cơ thể sống, quá trình tự nhiên, mẫu xét nghiệm, hoặc quan hệ huyết thống như “biological parent.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The book explains the biological process of growth.”
Cuốn sách giải thích quá trình sinh học của sự phát triển.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- book explains→book‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- process of→process‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Scientists collected biological samples from the river.”
Các nhà khoa học thu thập mẫu sinh học từ dòng sông.
“There may be a biological reason for this behavior.”
Có thể có một lý do sinh học cho hành vi này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →