biological

ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkl
beye·uh·LAH·jihkl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thuộc sinh học

Cách dùng · Usage

Thường đi với quá trình, mẫu, yếu tố hay cha mẹ ruột. Người bản xứ dùng trong lớp khoa học, báo sức khỏe, xét nghiệm máu, hoặc khi phân biệt gia đình ruột và nhận nuôi.

Sắc thái · Nuance

“Thuộc sinh học” dễ làm người Việt nghĩ chỉ dùng cho môn học biology. “Biological” rộng hơn: liên quan đến cơ thể sống, quá trình tự nhiên, mẫu xét nghiệm, hoặc quan hệ huyết thống như “biological parent.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

biologicCũng là tính từ, nhưng biological phổ biến hơn trong văn học thuật thường ngày.
naturalRộng hơn, có thể chỉ không nhân tạo chứ không riêng nguyên nhân sinh học.
physiologicalTập trung hẹp vào chức năng và quá trình trong cơ thể sống.
geneticChỉ liên quan đến gen và di truyền, phạm vi hẹp hơn biological.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The book explains the biological process of growth.

Cuốn sách giải thích quá trình sinh học của sự phát triển.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • book explainsbook‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • process ofprocess‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

Scientists collected biological samples from the river.

Các nhà khoa học thu thập mẫu sinh học từ dòng sông.

💡 argument

There may be a biological reason for this behavior.

Có thể có một lý do sinh học cho hành vi này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

biological factorsyếu tố sinh học
biological processquá trình sinh học
biological systemhệ thống sinh học
biological differenceskhác biệt sinh học
biological parentcha mẹ ruột
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1