barrier

ˈbæriər
BA·ree·er3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

rào cản, chướng ngại

Cách dùng · Usage

Barrier chỉ thứ cản trở việc đi tiếp hoặc đạt mục tiêu: chi phí, ngôn ngữ, thủ tục, khoảng cách. Dùng được cho vật thật như hàng rào, nhưng rất hay gặp trong câu về khó khăn xã hội hoặc công việc.

Sắc thái · Nuance

“Rào cản” trong tiếng Việt có thể là vật chắn cụ thể, nhưng barrier trong văn cảnh xã hội, học tập, kinh doanh thường là điều kiện khiến việc khó xảy ra. Sắc thái trang trọng hơn obstacle, hay dùng trong báo cáo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “rào cản cho việc học”, người học hay viết “barrier for education.” Với lĩnh vực bị ảnh hưởng, tiếng Anh thường dùng to: “barriers to education” hoặc “a barrier to access.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

obstacleĐiều gây khó cho việc đạt mục tiêu, có thể là vấn đề nhất thời.
barrierRào cản hoặc cấu trúc ngăn tiếp cận, mạnh về ý bị chặn lại.
hurdleKhó khăn theo từng bước có thể vượt qua, gợi hình ảnh chướng ngại.
limitationGiới hạn về năng lực hoặc điều kiện, không nhất thiết là vật cản bên ngoài.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Cost is the biggest barrier to the project.

Chi phí là rào cản lớn nhất đối với dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Cost iscost‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The study identifies a barrier to access.

Nghiên cứu chỉ ra một rào cản trong việc tiếp cận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • identifies aidentifies‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We need to remove this barrier before launch.

Chúng ta cần loại bỏ rào cản này trước khi ra mắt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

language barrierrào cản ngôn ngữ
barriers to educationrào cản giáo dục
remove barriersgỡ bỏ rào cản
face a barriergặp một rào cản
financial barrierrào cản tài chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1