Nghĩa · Meaning
rào cản, chướng ngại
Cách dùng · Usage
Barrier chỉ thứ cản trở việc đi tiếp hoặc đạt mục tiêu: chi phí, ngôn ngữ, thủ tục, khoảng cách. Dùng được cho vật thật như hàng rào, nhưng rất hay gặp trong câu về khó khăn xã hội hoặc công việc.
Sắc thái · Nuance
“Rào cản” trong tiếng Việt có thể là vật chắn cụ thể, nhưng barrier trong văn cảnh xã hội, học tập, kinh doanh thường là điều kiện khiến việc khó xảy ra. Sắc thái trang trọng hơn obstacle, hay dùng trong báo cáo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “rào cản cho việc học”, người học hay viết “barrier for education.” Với lĩnh vực bị ảnh hưởng, tiếng Anh thường dùng to: “barriers to education” hoặc “a barrier to access.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cost is the biggest barrier to the project.”
Chi phí là rào cản lớn nhất đối với dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Cost is→cost‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study identifies a barrier to access.”
Nghiên cứu chỉ ra một rào cản trong việc tiếp cận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- identifies a→identifies‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to remove this barrier before launch.”
Chúng ta cần loại bỏ rào cản này trước khi ra mắt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →