biodiversity

ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsɪti
beye·oh·deye·VUR·sih·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đa dạng sinh học

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về thiên nhiên, môi trường, vườn quốc gia hay nông nghiệp: rừng có nhiều loài cây, biển có nhiều sinh vật, hoặc việc xây dựng làm giảm số loài trong một khu vực.

Sắc thái · Nuance

“Đa dạng sinh học” dịch rất sát, nhưng “biodiversity” không chỉ là “nhiều loài” nói chung. Từ này mang màu sắc khoa học, môi trường, chính sách, thường nói về hệ sinh thái và sự suy giảm cần bảo vệ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “có sự đa dạng sinh học cao”, người học viết “there has high biodiversity.” Chủ ngữ nơi chốn cần “has”: “The forest has high biodiversity.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

wildlifeChỉ động vật hoang dã là chính, hẹp hơn vì không bao gồm cây cối hay gen.
biodiversityNói về sự đa dạng sinh học trong một hệ, gồm loài, gen và nhiều dạng sống.
ecosystemLà toàn bộ hệ sinh vật và môi trường tương tác với nhau, không chỉ sự đa dạng.
species diversityTập trung vào độ đa dạng của các loài, chỉ là một phần của biodiversity.
natureTừ rất rộng và đời thường, chỉ tự nhiên nói chung chứ không cụ thể về đa dạng.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

Rainforests are home to enormous biodiversity.

Các khu rừng nhiệt đới là nơi trú ngụ của một sự đa dạng sinh học to lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Rainforests arerainforests‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

Loss of biodiversity worries scientists around the world.

Sự mất mát đa dạng sinh học khiến các nhà khoa học khắp thế giới lo ngại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Loss ofloss‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • scientists aroundscientists‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The plan aims to protect biodiversity in coastal areas.

Kế hoạch nhằm bảo vệ đa dạng sinh học ở các vùng ven biển.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan aimsplan‿aimsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • protectproᴅectÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • coastal areascoastal‿areasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

loss of biodiversitymất đa dạng sinh học
protect biodiversitybảo vệ đa dạng sinh học
biodiversity conservationbảo tồn đa dạng sinh học
high biodiversityđa dạng sinh học cao
threats to biodiversitymối đe dọa sinh học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1