Nghĩa · Meaning
lợi ích, điểm lợi
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về điểm tốt thực tế của một việc: lợi ích khi tập thể dục, học ngoại ngữ, hay đổi phần mềm. Thường đi với for, to, of để nêu ai hoặc việc gì được lợi.
Sắc thái · Nuance
“Lợi ích” dễ khiến người Việt nghĩ đến quyền lợi vật chất hoặc phần được nhận. “Benefit” rộng hơn: tác dụng tốt, điểm có lợi, hoặc kết quả hữu ích; văn phong trung tính, hay dùng trong học thuật và công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “benefit for doing exercise” vì nói “lợi ích cho việc...”. Tiếng Anh dùng “the benefits of exercise” hoặc “benefit from exercise”; sai: “benefit for exercise”, đúng: “benefit of/from exercise”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The writer lists the benefits of regular exercise.”
Người viết liệt kê những lợi ích của việc tập thể dục đều đặn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writer→wriᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- benefits of→benefits‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- regular exercise→regular‿exerciseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study shows a clear benefit for young learners.”
Nghiên cứu cho thấy một lợi ích rõ ràng cho những người học nhỏ tuổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows a→shows‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The benefits of the new method outweigh the costs.”
Những lợi ích của phương pháp mới lớn hơn các chi phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- benefits of→benefits‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- method outweigh→method‿outweighNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →