benefit

ˈbenɪfɪt
BEH·nih·fiht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lợi ích, điểm lợi

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về điểm tốt thực tế của một việc: lợi ích khi tập thể dục, học ngoại ngữ, hay đổi phần mềm. Thường đi với for, to, of để nêu ai hoặc việc gì được lợi.

Sắc thái · Nuance

“Lợi ích” dễ khiến người Việt nghĩ đến quyền lợi vật chất hoặc phần được nhận. “Benefit” rộng hơn: tác dụng tốt, điểm có lợi, hoặc kết quả hữu ích; văn phong trung tính, hay dùng trong học thuật và công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “benefit for doing exercise” vì nói “lợi ích cho việc...”. Tiếng Anh dùng “the benefits of exercise” hoặc “benefit from exercise”; sai: “benefit for exercise”, đúng: “benefit of/from exercise”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

advantageChỉ điểm có lợi trong so sánh hoặc cạnh tranh với lựa chọn khác.
benefitChỉ tác động tích cực mà một lựa chọn hay hành động mang lại.
profitChỉ lợi ích bằng tiền còn lại trong kinh doanh sau khi trừ chi phí.
gainNói rộng về thứ đạt được, nhưng kém trang trọng và ít giải thích hơn benefit.
meritDùng khi đánh giá điểm đáng giá của một ý tưởng, đề xuất hoặc phương án.

Câu ví dụ · Examples

💡 argument

The writer lists the benefits of regular exercise.

Người viết liệt kê những lợi ích của việc tập thể dục đều đặn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writerwriᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • benefits ofbenefits‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • regular exerciseregular‿exerciseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

The study shows a clear benefit for young learners.

Nghiên cứu cho thấy một lợi ích rõ ràng cho những người học nhỏ tuổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

The benefits of the new method outweigh the costs.

Những lợi ích của phương pháp mới lớn hơn các chi phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • benefits ofbenefits‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • method outweighmethod‿outweighNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the benefits of exerciselợi ích của tập luyện
economic benefitslợi ích kinh tế
benefit from feedbackhưởng lợi từ góp ý
major benefitlợi ích lớn
costs and benefitschi phí và lợi ích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1