Nghĩa · Meaning
chương sách
Cách dùng · Usage
Nói khi chỉ một phần cụ thể của sách, nhất là trong lớp học hoặc nghiên cứu: chương được giao đọc, chương trích online, hay chương thảo luận trong nhóm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The assigned book chapter is available online.”
Chương sách được giao có sẵn trên mạng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chapter is→chapter‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- available online→available‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We discussed the book chapter in small groups.”
Chúng tôi đã thảo luận chương sách theo từng nhóm nhỏ.
“The presentation gave a book chapter summary.”
Bài thuyết trình đưa ra bản tóm tắt chương sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- gave a→gave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →