book chapter

bʊk ˈtʃæptər
book·CHAP·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chương sách

Cách dùng · Usage

Nói khi chỉ một phần cụ thể của sách, nhất là trong lớp học hoặc nghiên cứu: chương được giao đọc, chương trích online, hay chương thảo luận trong nhóm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

chapterMột chương trong sách hoặc tài liệu, cách nói chung và có thể thiếu ngữ cảnh xuất bản.
book chapterChương sách, nhấn mạnh đây là phần nằm trong một cuốn sách.
articleBài viết trong tạp chí, báo hoặc trang web, khác với chương trong sách.
sectionPhần nhỏ của sách, báo cáo hoặc văn bản, có thể ngắn hơn một chapter.
excerptĐoạn trích lấy từ sách hoặc bài viết, không phải toàn bộ chương.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The assigned book chapter is available online.

Chương sách được giao có sẵn trên mạng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chapter ischapter‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • available onlineavailable‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed the book chapter in small groups.

Chúng tôi đã thảo luận chương sách theo từng nhóm nhỏ.

📊 presentation

The presentation gave a book chapter summary.

Bài thuyết trình đưa ra bản tóm tắt chương sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • gave agave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read a book chapterđọc một chương sách
write a book chapterviết một chương sách
cite a book chaptertrích dẫn chương sách
an assigned book chapterchương sách được giao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1