breakthrough

ˈbreɪkˌθru
BRAYK·throo2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bước đột phá, tiến bộ lớn

Cách dùng · Usage

Thường dùng cho tiến bộ lớn sau thời gian khó: phát hiện y học, công nghệ pin mới, hoặc bước ngoặt trong đàm phán. Sắc thái mạnh hơn “improvement”, nghe như thay đổi quan trọng.

Sắc thái · Nuance

“Bước đột phá” có thể bị hiểu là mọi tiến bộ đáng khen. Breakthrough mạnh hơn: thành công quan trọng sau bế tắc hoặc khó khăn, thường dùng trong khoa học, công nghệ, y học hay đàm phán.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “có bước đột phá”, người học hay dùng have: “Scientists had a breakthrough.” Có thể hiểu nhưng collocation tự nhiên hơn là “Scientists made a breakthrough.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

breakthroughLà bước tiến quan trọng vượt qua trở ngại lớn.
progressChỉ sự tiến bộ nói chung, kể cả cải thiện nhỏ.
discoveryNhấn vào việc tìm ra điều chưa biết, không luôn giải quyết vấn đề.
innovationLà thay đổi sáng tạo trong phương pháp hoặc sản phẩm.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

The new battery is a major breakthrough for electric cars.

Loại pin mới là một bước đột phá lớn cho xe điện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • batterybaᴅeryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for electricfor‿electricNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

The discovery was a breakthrough in cancer research.

Phát hiện này là một bước đột phá trong nghiên cứu ung thư.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • breakthrough inbreakthrough‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

The peace talks led to a surprising breakthrough.

Các cuộc đàm phán hòa bình đã dẫn đến một bước đột phá bất ngờ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a major breakthroughmột đột phá lớn
make a breakthroughtạo ra đột phá
a breakthrough in researchđột phá trong nghiên cứu
scientific breakthroughđột phá khoa học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1