build on

bɪld ɑːn
bihld·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phát triển dựa trên (ý tưởng, kết quả sẵn có)

Cách dùng · Usage

Build on dùng khi lấy nền có sẵn để phát triển thêm: nhóm tiếp tục ý tưởng tuần trước, bài nghiên cứu dựa vào công trình cũ, giáo viên thêm bài mới từ kiến thức học sinh đã biết.

Sắc thái · Nuance

“Phát triển dựa trên” khiến người Việt dễ hiểu là chỉ sao chép nền cũ. Build on hàm ý lấy kết quả đã có làm bàn đạp để mở rộng, cải thiện hoặc thêm lớp mới, thường dùng trong nghiên cứu và thảo luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dựa trên ý tưởng”, người học hay viết “build on to an idea”. Sau build on không cần to. Đúng là “build on an idea” hoặc “build on last week’s results”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

build onPhát triển thêm dựa trên nền tảng, ý tưởng hoặc kết quả đã có.
useChỉ việc dùng một tài liệu hay phương pháp, không nói rõ có phát triển thêm.
extendMở rộng phạm vi hoặc ứng dụng, nhưng không luôn nhấn mạnh dựa trên nền có sẵn.
rely onNhấn mạnh sự phụ thuộc vào nền tảng hay nguồn lực, ít nói về đóng góp mới.
build fromNói điểm xuất phát để tạo ra thứ gì, còn build on nhấn mạnh thêm vào thành quả sẵn có.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Our study builds on earlier research in this field.

Nghiên cứu của chúng tôi dựa trên các nghiên cứu trước đó trong lĩnh vực này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • builds onbuilds‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • research inresearch‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's build on the ideas from last week.

Mình cùng phát triển thêm từ các ý tưởng tuần trước nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • build onbuild‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your proposal builds on a strong theoretical base.

Đề xuất của bạn được xây dựng trên một nền tảng lý thuyết vững chắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • builds onbuilds‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • theoreticalᴅheoreticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

build on previous researchphát triển từ nghiên cứu trước
build on an ideamở rộng một ý tưởng
build on the findingsdựa trên phát hiện
build on a foundationphát triển trên nền tảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1