calculate

ˈkælkjəleɪt
KAL·kyuh·layt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tính toán, tính ra

Cách dùng · Usage

Calculate được chọn khi kết quả cần ra từ số liệu, công thức hoặc suy luận cẩn thận. Ở công việc: calculate costs cho dự án; ở học tập: calculate the average trong bài thống kê; đời thường: calculate a tip khi ăn nhà hàng. Dễ lẫn với count: count là đếm từng món; estimate là ước lượng chưa chắc chính xác. Cụm tự nhiên: calculate the risk, calculate the total.

Sắc thái · Nuance

“Tính toán” trong tiếng Việt có thể mang nghĩa suy tính, mưu tính. Calculate trong tiếng Anh cơ bản thường trung tính và toán học: dùng công thức, số liệu để ra kết quả, không nhất thiết hàm ý khôn ngoan hay vụ lợi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

calculateTính ra giá trị tương đối chính xác bằng công thức hoặc dữ liệu.
estimateƯớc tính gần đúng dựa trên thông tin có sẵn, không phải tính chính xác.
computeTính toán theo thuật toán, máy tính hoặc xử lý toán học hơn.
countĐếm số lượng mục, hẹp hơn calculate.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

We calculated the average score for each group.

Chúng tôi đã tính điểm trung bình cho mỗi nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • calculatedcalculaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

Researchers calculate the risk using a simple formula.

Các nhà nghiên cứu tính rủi ro bằng một công thức đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • calculatecalculaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • risk usingrisk‿usingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

You can calculate the speed by dividing distance by time.

Bạn có thể tính tốc độ bằng cách chia quãng đường cho thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • calculatecalculaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

calculate the averagetính giá trị trung bình
calculate the costtính chi phí
calculate risktính mức rủi ro
calculate accuratelytính toán chính xác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1