Nghĩa · Meaning
năng lực, sức chứa
Cách dùng · Usage
Capacity nói về mức chứa hoặc khả năng làm được việc gì trong giới hạn thực tế. Ở công ty: server capacity during a sale. Ở trường: a classroom with capacity for 30 students. Đời thường: your phone storage capacity. Dễ nhầm với ability: ability là kỹ năng/có thể làm; capacity nhấn mạnh giới hạn lượng, thời gian, nguồn lực. Cụm hay dùng: at full capacity.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “năng lực” dễ khiến người Việt nghĩ tới tài năng cá nhân. Trong tiếng Anh, capacity thường trung tính và kỹ thuật: hệ thống, phòng, pin, tổ chức. Nó nói về khả năng sẵn có hoặc sức chứa, không hẳn là sự giỏi giang.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “có khả năng làm”, người học hay viết “have capacity for test every case”. Sau capacity khi nói khả năng làm việc gì, dùng to + verb: “We lack the capacity to test every case.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The system has limited capacity.”
Hệ thống có sức chứa hạn chế.
“We lack the capacity to test every case.”
Chúng ta thiếu năng lực để kiểm tra mọi trường hợp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- test every→test‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lab is working at full capacity.”
Phòng thí nghiệm đang hoạt động hết công suất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lab is→lab‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- working at→working‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →