capacity

kəˈpæsəti
kuh·PA·suh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

năng lực, sức chứa

Cách dùng · Usage

Capacity nói về mức chứa hoặc khả năng làm được việc gì trong giới hạn thực tế. Ở công ty: server capacity during a sale. Ở trường: a classroom with capacity for 30 students. Đời thường: your phone storage capacity. Dễ nhầm với ability: ability là kỹ năng/có thể làm; capacity nhấn mạnh giới hạn lượng, thời gian, nguồn lực. Cụm hay dùng: at full capacity.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “năng lực” dễ khiến người Việt nghĩ tới tài năng cá nhân. Trong tiếng Anh, capacity thường trung tính và kỹ thuật: hệ thống, phòng, pin, tổ chức. Nó nói về khả năng sẵn có hoặc sức chứa, không hẳn là sự giỏi giang.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “có khả năng làm”, người học hay viết “have capacity for test every case”. Sau capacity khi nói khả năng làm việc gì, dùng to + verb: “We lack the capacity to test every case.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

capacityKhả năng hoặc giới hạn có thể chứa, xử lý hay đảm nhận.
abilityNăng lực của cá nhân để làm một việc cụ thể.
capabilityKhả năng của tổ chức, công nghệ hoặc hệ thống để thực hiện chức năng.
volumeLượng hoặc độ lớn vật lý, ít nói tới khả năng xử lý.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The system has limited capacity.

Hệ thống có sức chứa hạn chế.

💡 meeting

We lack the capacity to test every case.

Chúng ta thiếu năng lực để kiểm tra mọi trường hợp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • test everytest‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The lab is working at full capacity.

Phòng thí nghiệm đang hoạt động hết công suất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lab islab‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • working atworking‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

storage capacitydung lượng lưu trữ
capacity to learnkhả năng học hỏi
limited capacitynăng lực hạn chế
build capacityxây dựng năng lực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1