Nghĩa · Meaning
đời sống ở trường đại học
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng khi nói về trải nghiệm đại học ngoài lớp học: ký túc xá, câu lạc bộ, ăn uống, bạn bè, sự kiện. Hợp với brochure tuyển sinh, khảo sát sinh viên, blog du học.
Sắc thái · Nuance
“Campus life” không chỉ là “đời sống ở trường” theo nghĩa học tập. Nó nhấn vào sinh hoạt đại học ngoài lớp: câu lạc bộ, ký túc xá, sự kiện, bạn bè, văn hóa sinh viên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Her presentation focused on campus life for new students.”
Bài thuyết trình của cô ấy tập trung vào đời sống trong trường của sinh viên mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- focused on→focused‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The survey asks about campus life and study habits.”
Cuộc khảo sát hỏi về đời sống trong trường và thói quen học tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- asks about→asks‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- life and→life‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He described campus life during the interview.”
Anh ấy mô tả đời sống trong trường trong buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →