campus life

ˈkæmpəs laɪf
KAM·puhs·leyef3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đời sống ở trường đại học

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng khi nói về trải nghiệm đại học ngoài lớp học: ký túc xá, câu lạc bộ, ăn uống, bạn bè, sự kiện. Hợp với brochure tuyển sinh, khảo sát sinh viên, blog du học.

Sắc thái · Nuance

“Campus life” không chỉ là “đời sống ở trường” theo nghĩa học tập. Nó nhấn vào sinh hoạt đại học ngoài lớp: câu lạc bộ, ký túc xá, sự kiện, bạn bè, văn hóa sinh viên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

campus lifeĐời sống trong khuôn viên đại học, gồm học tập, xã hội, cộng đồng và sinh hoạt sinh viên.
student lifeĐời sống sinh viên nói rộng hơn, có thể bao gồm cả hoạt động ngoài khuôn viên.
academic lifeTrải nghiệm học thuật như lớp học, bài tập, nghiên cứu và thi cử.
college experienceTrải nghiệm đại học toàn diện và cá nhân, thường dùng trong kể chuyện hoặc hồi tưởng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Her presentation focused on campus life for new students.

Bài thuyết trình của cô ấy tập trung vào đời sống trong trường của sinh viên mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • focused onfocused‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The survey asks about campus life and study habits.

Cuộc khảo sát hỏi về đời sống trong trường và thói quen học tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • asks aboutasks‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • life andlife‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He described campus life during the interview.

Anh ấy mô tả đời sống trong trường trong buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

active campus lifeđời sống trường sôi nổi
campus life experiencetrải nghiệm đời sống trường
enjoy campus lifetận hưởng đời sống trường
campus life activitieshoạt động trong trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1