Nghĩa · Meaning
ứng viên, thí sinh
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều khi nói về người đang được xét chọn: ứng tuyển việc làm, thi học bổng, tranh chức vụ, hoặc nằm trong danh sách phỏng vấn và được hội đồng so sánh.
Sắc thái · Nuance
“Candidate” không chỉ là “thí sinh” đi thi; nó là người đang được cân nhắc cho việc, suất học, giải thưởng hoặc vị trí. Từ này trang trọng hơn “person” và nhấn quá trình lựa chọn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The candidate explained her research interest clearly.”
Ứng viên đã trình bày rõ ràng mối quan tâm nghiên cứu của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- candidate→candidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- research interest→research‿interestNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The committee compared each candidate profile.”
Hội đồng đã so sánh từng hồ sơ ứng viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- compared each→compared‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- candidate→candidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The candidate list will be sent tomorrow.”
Danh sách ứng viên sẽ được gửi vào ngày mai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →