candidate

ˈkændɪdət
KAN·dih·duht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ứng viên, thí sinh

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều khi nói về người đang được xét chọn: ứng tuyển việc làm, thi học bổng, tranh chức vụ, hoặc nằm trong danh sách phỏng vấn và được hội đồng so sánh.

Sắc thái · Nuance

“Candidate” không chỉ là “thí sinh” đi thi; nó là người đang được cân nhắc cho việc, suất học, giải thưởng hoặc vị trí. Từ này trang trọng hơn “person” và nhấn quá trình lựa chọn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

candidateNgười hoặc lựa chọn đang được đánh giá để chọn, bầu hoặc trao vị trí.
applicantNgười đã nộp đơn, nhưng chưa chắc đã được xem như ứng viên nổi bật.
nomineeNgười được đề cử chính thức, thường phạm vi hẹp và trang trọng hơn candidate.
optionMột lựa chọn có thể là người hoặc vật; không nhất thiết là ứng viên.
candidate optionMột phương án đáng cân nhắc trong số nhiều lựa chọn, nhấn mạnh trạng thái đang được xét.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The candidate explained her research interest clearly.

Ứng viên đã trình bày rõ ràng mối quan tâm nghiên cứu của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • research interestresearch‿interestNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The committee compared each candidate profile.

Hội đồng đã so sánh từng hồ sơ ứng viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • compared eachcompared‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The candidate list will be sent tomorrow.

Danh sách ứng viên sẽ được gửi vào ngày mai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a strong candidateứng viên sáng giá
a candidate for admissionứng viên xin nhập học
job candidateứng viên việc làm
candidate explanationlời giải thích ứng viên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1