build upon

bɪld əˈpɒn
bihld·uh·PON3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phát triển dựa trên nội dung đã có

Cách dùng · Usage

Dùng khi phát triển tiếp từ nền có sẵn: mở rộng bản nháp, cải tiến thử nghiệm nhỏ, hoặc thêm ý mới vào kế hoạch cũ. Không có nghĩa xây nhà; nhấn mạnh tận dụng nền tảng trước đó.

Sắc thái · Nuance

Build upon gần nghĩa build on nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong bài viết học thuật, báo cáo hoặc thuyết trình. Người Việt đừng hiểu là “xây đè lên”; nó nói việc phát triển tiếp từ công trình sẵn có.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, người học viết “build upon theory” khi nói một lý thuyết cụ thể. Cần article hoặc sở hữu: “build upon a theory”, “build upon the theory”, hoặc “build upon prior work”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

build uponPhát triển thêm dựa trên nền tảng đã có, hơi trang trọng hơn build on.
build onDựa vào điều đã có để phát triển tiếp, cùng ý chính với build upon.
develop fromDần hình thành từ một điểm xuất phát theo quá trình biến đổi.
draw onTận dụng tài liệu, lý thuyết hoặc kinh nghiệm làm nguồn hỗ trợ.
expand onNói hoặc viết chi tiết hơn về điều đã được nêu.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Your draft can build upon the model from last week.

Bản thảo của bạn có thể phát triển dựa trên mô hình từ tuần trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • build uponbuild‿uponNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

How would you build upon this small pilot?

Bạn sẽ phát triển thêm như thế nào từ chương trình thí điểm nhỏ này?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • would youwouldjaNghe nhưu-chuĐồng hóa

    /d/ và /j/ hòa thành một âm.

  • build uponbuild‿uponNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The second part builds upon the first chart.

Phần thứ hai được phát triển dựa trên biểu đồ đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

build upon prior workphát triển từ công trình trước
build upon existing evidencedựa trên bằng chứng có sẵn
build upon a theoryphát triển từ một lý thuyết
build upon earlier findingsmở rộng phát hiện trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1