Nghĩa · Meaning
phát triển dựa trên nội dung đã có
Cách dùng · Usage
Dùng khi phát triển tiếp từ nền có sẵn: mở rộng bản nháp, cải tiến thử nghiệm nhỏ, hoặc thêm ý mới vào kế hoạch cũ. Không có nghĩa xây nhà; nhấn mạnh tận dụng nền tảng trước đó.
Sắc thái · Nuance
Build upon gần nghĩa build on nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong bài viết học thuật, báo cáo hoặc thuyết trình. Người Việt đừng hiểu là “xây đè lên”; nó nói việc phát triển tiếp từ công trình sẵn có.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, người học viết “build upon theory” khi nói một lý thuyết cụ thể. Cần article hoặc sở hữu: “build upon a theory”, “build upon the theory”, hoặc “build upon prior work”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your draft can build upon the model from last week.”
Bản thảo của bạn có thể phát triển dựa trên mô hình từ tuần trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- build upon→build‿uponNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“How would you build upon this small pilot?”
Bạn sẽ phát triển thêm như thế nào từ chương trình thí điểm nhỏ này?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- would you→wouldjaNghe như “u-chu”Đồng hóa
/d/ và /j/ hòa thành một âm.
- build upon→build‿uponNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The second part builds upon the first chart.”
Phần thứ hai được phát triển dựa trên biểu đồ đầu tiên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →