Nghĩa · Meaning
xây dựng từ, phát triển dựa trên
Cách dùng · Usage
Build from dùng khi một ý tưởng, kế hoạch, bài luận hoặc sản phẩm được phát triển dựa trên nền có sẵn: dữ liệu cũ, câu hỏi chính, bản nháp, hoặc kinh nghiệm trước đó.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “xây dựng từ” dễ làm người Việt nghĩ đến xây nhà hoặc bắt đầu từ con số không. Trong học thuật, build from nhấn mạnh dùng dữ liệu, quan sát hay ý tưởng làm vật liệu nền để tạo lập luận hoặc mô hình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “build from on the data” vì dịch chồng “dựa trên”. Không dùng hai giới từ. Viết “The model was built from the data” hoặc dùng “based on the data” nếu chỉ nói nền tảng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A good essay is built from one clear central question.”
Một bài luận hay được xây dựng từ một câu hỏi trung tâm rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- good essay→good‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from one→from‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team built the model from three years of survey data.”
Nhóm nghiên cứu đã xây dựng mô hình từ dữ liệu khảo sát ba năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- years of→years‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We will build our argument from the evidence collected last week.”
Chúng ta sẽ xây dựng lập luận từ các bằng chứng thu thập tuần trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- build our→build‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →