carbon

ˈkɑrbən
KAHR·buhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

carbon, cacbon

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều trong chủ đề môi trường, năng lượng và khí hậu. Người bản xứ nói về carbon khi bàn việc đốt than, giảm phát thải của công ty, hoặc chọn phương tiện ít gây ô nhiễm hơn.

Sắc thái · Nuance

Từ “cacbon” làm người Việt dễ hiểu như nguyên tố hóa học trong bài học. Trong tiếng Anh hiện đại, carbon còn là cách nói ngắn trong môi trường, chỉ khí thải carbon hoặc CO2 tương đương, mang sắc thái khoa học-chính sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “khí carbon”, người học viết “carbon gas”. Nếu nói chất khí cụ thể, dùng “carbon dioxide” hoặc “CO2”; nếu nói ô nhiễm khí hậu, dùng “carbon emissions”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

carbonChỉ nguyên tố carbon hoặc nói rộng về vấn đề phát thải carbon.
carbon dioxideChỉ đúng phân tử CO2, chính xác hơn trong ngữ cảnh khoa học.
greenhouse gasRộng hơn, gồm CO2, methane và nhiều khí gây hiệu ứng nhà kính.
emissionsNhấn vào chất hoặc lượng được thải ra, không chỉ riêng carbon.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

Burning coal releases large amounts of carbon into the air.

Đốt than thải ra một lượng lớn carbon vào không khí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • large amountslarge‿amountsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • carbon intocarbon‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The country set a plan to cut its carbon output.

Quốc gia đã đặt ra một kế hoạch để cắt giảm lượng carbon thải ra của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set aset‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cut itscut‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • carbon outputcarbon‿outputNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

Forests absorb carbon and help slow climate change.

Các khu rừng hấp thụ carbon và giúp làm chậm biến đổi khí hậu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Forests absorbforests‿absorbNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • carbon andcarbon‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • climateclimaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carbon emissionskhí thải carbon
carbon footprintdấu chân carbon
carbon cyclechu trình carbon
carbon compoundhợp chất carbon
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1